ôm-kế
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại dụng cụ đo lường điện: "Ôm-kế" là một thiết bị dùng để đo giá trị điện trở của một linh kiện hoặc mạch điện. Thiết bị này hoạt động dựa trên phương pháp đo trực tiếp, tức là giá trị đo được hiển thị ngay lập tức thông qua kim chỉ trên mặt đồng hồ có chia độ sẵn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh thợ điện dùng ôm-kế để kiểm tra điện trở của cuộn dây.
- Trong hộp dụng cụ sửa chữa luôn có một chiếc ôm-kế.
- Kim chỉ trên mặt ôm-kế cho biết giá trị điện trở là 1.5 kilo-ohm.
Các cách sử dụng nâng cao
"Đo bằng ôm-kế": hành động sử dụng thiết bị này để xác định thông số.
- Trước khi thay thế, bạn nên đo bằng ôm-kế để chắc chắn điện trở đã hỏng.
"Chỉ số trên ôm-kế": giá trị hiển thị bởi thiết bị.
- Chỉ số trên ôm-kế gần như bằng không, chứng tỏ dây dẫn bị chập.
Biến thể và từ gần giống
- Đồng hồ vạn năng (VOM): Một thiết bị đo đa chức năng, có thể đo điện trở, điện áp và dòng điện. Ôm-kế thường là một chức năng trong đồng hồ vạn năng.
- Megôm-kế: Thiết bị chuyên dụng để đo các giá trị điện trở rất lớn (đơn vị Mega-ohm).
Từ đồng nghĩa
- Đồng hồ đo điện trở: Cách gọi khác mô tả chức năng của ôm-kế.
- Thiết bị đo Ohm: Tên gọi theo đơn vị đo lường.
Lưu ý sử dụng
- Khi sử dụng ôm-kế để đo, cần đảm bảo linh kiện hoặc mạch điện không được cấp nguồn để tránh hư hỏng thiết bị và đảm bảo an toàn.
- Cần chọn thang đo phù hợp trên ôm-kế để kim chỉ nằm trong vùng dễ đọc nhất của mặt chia độ.
- Máy đo điện trở bằng phương pháp trực tiếp có kim chỉ ngay trị số trên mặt chia độ.