úc

úc

Gia đình tôi dự định sang Úc du lịch vào mùa hè năm nay.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper noun):
    • Tên gọi tắt thông dụng của nước Úc (Australia): "Úc" cách gọi ngắn gọn, phổ biến trong tiếng Việt để chỉ Khối thịnh vượng chung Úc, một quốc gia lục địaNam bán cầu.
    • Chỉ người hoặc vật nguồn gốc từ nước này: Từ này cũng được dùng như một tính từ không chính thức để chỉ những thuộc về hoặc liên quan đến nước Úc.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Gia đình tôi dự định sang Úc du lịch vào mùa năm nay. (Gia đình tôi dự định sang Australia du lịch vào mùa năm nay.)
    • Nho Úc thường vị ngọt giòn. (Nho Australia thường vị ngọt giòn.)
    • Anh ấy đã sốngÚc được hơn mười năm. (Anh ấy đã sống ở Australia được hơn mười năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gốc Úc": Chỉ nguồn gốc xuất xứ từ nước Úc.

    • Chiếc xe này linh kiện gốc Úc. (Chiếc xe này linh kiện xuất xứ từ Australia.)
  • "Người Úc": Công dân hoặc người sinh sống tại nước Úc.

    • Anh bạn tôi quen một người Úc rất thân thiện. (Người bạn tôi quen một công dân Australia rất thân thiện.)
Biến thể từ liên quan
  • Australia (Danh từ riêng): Tên gọi đầy đủ, chính thức của nước Úc bằng tiếng Anh, thường được dùng trong văn bản hành chính, học thuật.
  • Úc Đại Lợi (Danh từ riêng): Tên gọi , ít dùng hiện nay, nguồn gốc từ cách phiên âm Hán-Việt.
Từ đồng nghĩa
  • Australia: Tên gốc tiếng Anh, đồng nghĩa chính xác.
  • Down Under (tiếng lóng, từ tiếng Anh): Cách gọi thân mật, không chính thức chỉ nước Úc hoặc New Zealand, do vị trí địa phía nam bán cầu.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "Úc" khi viết phải luôn viết hoa chữ cái đầu đây danh từ riêng chỉ tên quốc gia.
  • Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc để tránh nhầm lẫn, tên đầy đủ "Australia" thường được ưu tiên sử dụng. Tuy nhiên, "Úc" từ rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày tại Việt Nam.

Từ có nhắc đến "úc"