điếm
Định nghĩa
Danh từ:
- Điểm canh gác, chòi canh: Một nơi nhỏ, thường là một kiến trúc đơn giản, được dùng làm vị trí quan sát hoặc canh gác.
- Gái điếm (từ viết tắt thông tục của "gái điếm"): Người phụ nữ hành nghề mại dâm.
Tính từ (từ cổ, ít dùng):
- Chỉnh tề, bảnh bao, sang trọng (trong cách ăn mặc): Diện mạo gọn gàng, đẹp đẽ và có phần cầu kỳ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa điểm canh):
- Người lính đứng gác ở điếm canh trên đồi.
- Trên con đê dài, cứ vài trăm mét lại có một cái điếm.
Danh từ (nghĩa gái điếm):
- Khu phố đó trước kia nổi tiếng có nhiều điếm.
- Tệ nạn mại dâm liên quan đến những người làm điếm.
Tính từ:
- Anh ta ăn mặc điếm lắm khi đi dự tiệc. (Cách dùng này hiện nay rất hiếm gặp).
Các cách sử dụng nâng cao
- "Điếm đứng": Cụm từ cũ chỉ vị trí đứng canh gác cố định.
- "Làm điếm": Hành động hành nghề mại dâm (cách nói thông tục, mang tính miệt thị).
- Cô ta bị xã hội khinh rẻ vì làm điếm.
Biến thể và từ liên quan
- Điếm canh: Từ ghép rõ nghĩa hơn cho nghĩa "chòi canh".
- Gái điếm: Từ ghép đầy đủ và phổ biến hơn để chỉ người phụ nữ bán dâm.
- Mại dâm: Từ Hán Việt trang trọng hơn, chỉ hoạt động mua bán tình dục.
- Đĩ thoã (từ cổ, rất ít dùng): Từ đồng nghĩa cũ với "gái điếm".
Từ đồng nghĩa
- Với nghĩa "chòi canh": Trạm gác, chòi canh, đồn.
- Với nghĩa "gái điếm": Gái bán hoa, gái mại dâm, gái làng chơi, đĩ (thông tục, mang tính xúc phạm).
- Với nghĩa tính từ "bảnh bao": Chỉnh tề, bảnh bao, lịch sự.
Lưu ý sử dụng
- Từ "điếm" khi dùng một mình để chỉ "gái điếm" là cách nói tắt thông tục, thường mang sắc thái khinh miệt, thiếu tôn trọng. Trong văn viết trang trọng hoặc khi cần diễn đạt trung lập, nên dùng cụm từ "gái điếm" hoặc các từ ngữ khác như "người hành nghề mại dâm".
- Nghĩa tính từ ("ăn mặc điếm") gần như không còn được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại, chỉ có thể gặp trong văn chương cổ.