điện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Năng lượng dưới dạng dòng điện, được tạo ra từ các nguồn như máy phát, pin, ắc-quy, dùng để cung cấp năng lượng cho các thiết bị, máy móc, chiếu sáng: "điện" là một dạng năng lượng cơ bản trong đời sống hiện đại.
- Tin nhắn, thông tin được truyền đi nhanh chóng qua hệ thống viễn thông (điện tín, điện báo): Đây là nghĩa gốc, chỉ phương tiện truyền tin nhanh.
- Cung điện, điện thờ: Một công trình kiến trúc lớn, trang trọng, thường là nơi ở của vua chúa hoặc nơi thờ cúng linh thiêng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thành phố này thỉnh thoảng bị mất điện vào mùa hè. (Năng lượng)
- Ông ấy đã gửi một bức điện khẩn báo tin cho gia đình. (Điện tín)
- Điện Thái Hòa là một kiến trúc quan trọng trong Hoàng thành Huế. (Cung điện)
Các cách sử dụng nâng cao
"lưới điện": hệ thống đường dây truyền tải điện năng.
- Cơn bão làm hư hỏng một phần lưới điện của tỉnh.
"cú điện": cuộc gọi điện thoại rất ngắn.
- Anh ấy chỉ gọi cho tôi một cú điện để xác nhận giờ hẹn.
"điện giật": hiện tượng bị thương khi dòng điện chạy qua cơ thể.
- Hãy cẩn thận với ổ cắm hỏng để tránh bị điện giật.
Biến thể và từ liên quan
Điện tử (danh từ): lĩnh vực khoa học kỹ thuật liên quan đến dòng điện tử; các thiết bị sử dụng linh kiện bán dẫn.
- Ngành điện tử là một ngành công nghiệp then chốt.
Điện lực (danh từ): ngành công nghiệp sản xuất và cung cấp điện.
- Công ty Điện lực thông báo lịch cắt điện để bảo trì.
Điện tín (danh từ): tin nhắn được gửi bằng mã Morse qua đường dây điện báo (nghĩa cổ).
- Trước đây, điện tín là phương tiện liên lạc nhanh nhất.
Điện thờ (danh từ): ngôi đền, miếu thờ lớn và trang nghiêm.
- Điện thờ Mẫu là nơi sinh hoạt tín ngưỡng quan trọng.
Từ đồng nghĩa
- Dòng điện (danh từ): chỉ dòng chuyển động của các hạt mang điện.
- Cung điện (danh từ): từ đồng nghĩa cho nghĩa kiến trúc, chỉ dinh thự của vua chúa, hoàng gia.
Các cụm từ liên quan
Mất điện: tình trạng không có nguồn điện cung cấp.
- Khu phố tôi đang mất điện vì sự cố đường dây.
Cắt điện: hành động ngừng cung cấp điện có chủ đích.
- Họ sẽ cắt điện để tiến hành sửa chữa an toàn.
Đánh điện (cổ văn): gửi điện tín.
- Ngày xưa, muốn báo tin gấp phải đánh điện.
Thành ngữ liên quan
- Như điện giật: diễn tả phản ứng nhanh, bất ngờ và mạnh mẽ trước một tin sốc hoặc sự việc đột ngột.
- Nghe tin đó, anh ta giật mình như điện giật.