đuỗn
Định nghĩa
- Tính từ:
- Biểu lộ sự thất vọng, buồn bã hoặc ngơ ngác một cách rõ rệt trên khuôn mặt: "đuỗn" dùng để miêu tả vẻ mặt dài ra, ủ rũ, thiếu sinh khí, thường do thất vọng, buồn chán hoặc nghe một tin không vui.
- Có vẻ mặt vô hồn, không biểu cảm: Chỉ trạng thái khuôn mặt trống rỗng, không còn vẻ tươi tỉnh, lanh lợi như thường ngày.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nghe tin trượt đại học, mặt nó đuỗn ra. (Nghe tin trượt đại học, mặt nó dài ra vẻ thất vọng.)
- Thằng bé ngồi đuỗn mặt nhìn ra cửa sổ, chẳng buồn nói năng gì. (Thằng bé ngồi với vẻ mặt ủ rũ nhìn ra cửa sổ, chẳng buồn nói năng gì.)
- Cô ấy có vẻ mặt đuỗn sau cuộc họp căng thẳng. (Cô ấy có vẻ mặt mệt mỏi, thất vọng sau cuộc họp căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mặt đuỗn ra": Cụm từ cố định phổ biến nhất, miêu tả hành động khuôn mặt trở nên dài ra, ủ rũ ngay lập tức vì một lý do tiêu cực.
- Nghe báo không được tăng lương, anh ta mặt đuỗn ra. (Nghe báo không được tăng lương, anh ta mặt dài ra vẻ thất vọng.)
"nhìn đuỗn": Nhìn với ánh mắt vô hồn, thất thần.
- Nó nhìn đuỗn về phía xa xăm, chắc đang nghĩ ngợi điều gì buồn. (Nó nhìn vô hồn về phía xa xăm, chắc đang nghĩ ngợi điều gì buồn.)
Biến thể và từ gần giống
Đuồn đuỗn (tính từ, láy): Mức độ mạnh hơn của "đuỗn", diễn tả vẻ mặt cực kỳ thất vọng, ủ rũ hoặc ngơ ngác.
- Bị mắng oan, nó ngồi đuồn đuỗn một góc. (Bị mắng oan, nó ngồi ủ rũ một góc với vẻ mặt rất đáng thương.)
Dài mặt (thành ngữ): Có nghĩa tương tự "mặt đuỗn ra", chỉ sự thất vọng, buồn bã.
- Ủ rũ (tính từ): Chỉ trạng thái chung của con người (không chỉ khuôn mặt) biểu lộ sự buồn bã, thiếu sức sống.
Từ đồng nghĩa
- Thất thần: (trạng thái) mất hồn vía, không còn tinh thần minh mẫn.
- Xịu mặt: (động từ) làm cho khuôn mặt biểu lộ sự không hài lòng, buồn bã.
- Ngơ ngác: (tính từ) có vẻ mặt ngỡ ngàng, không hiểu chuyện gì đang xảy ra (có thể dẫn đến vẻ mặt "đuỗn").
Từ trái nghĩa
- Tươi tỉnh: (tính từ) vui vẻ, sáng sủa, có thần sắc.
- Rạng rỡ: (tính từ) sáng lên vì vui sướng, hạnh phúc.
- Hớn hở: (tính từ) vui mừng lộ rõ ra nét mặt.
Lưu ý sử dụng
- Từ "đuỗn" chủ yếu được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính miêu tả, ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Từ này thường đi kèm với danh từ "mặt" để tạo thành cụm "mặt đuỗn" hoặc "mặt đuỗn ra".
- "Đuỗn" miêu tả trạng thái tức thời, phản ứng ngay lập tức của khuôn mặt trước một sự việc.