đuỗn

đuỗn

Nghe tin trượt đại học, mặt nó đuỗn ra.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Biểu lộ sự thất vọng, buồn hoặc ngơ ngác một cách rõ rệt trên khuôn mặt: "đuỗn" dùng để miêu tả vẻ mặt dài ra, ủ rũ, thiếu sinh khí, thường do thất vọng, buồn chán hoặc nghe một tin không vui.
    • Có vẻ mặthồn, không biểu cảm: Chỉ trạng thái khuôn mặt trống rỗng, không còn vẻ tươi tỉnh, lanh lợi như thường ngày.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Nghe tin trượt đại học, mặt đuỗn ra. (Nghe tin trượt đại học, mặt dài ra vẻ thất vọng.)
    • Thằng ngồi đuỗn mặt nhìn ra cửa sổ, chẳng buồn nói năng . (Thằng ngồi với vẻ mặt ủ rũ nhìn ra cửa sổ, chẳng buồn nói năng .)
    • ấy có vẻ mặt đuỗn sau cuộc họp căng thẳng. ( ấy có vẻ mặt mệt mỏi, thất vọng sau cuộc họp căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mặt đuỗn ra": Cụm từ cố định phổ biến nhất, miêu tả hành động khuôn mặt trở nên dài ra, ủ rũ ngay lập tức một lý do tiêu cực.

    • Nghe báo không được tăng lương, anh ta mặt đuỗn ra. (Nghe báo không được tăng lương, anh ta mặt dài ra vẻ thất vọng.)
  • "nhìn đuỗn": Nhìn với ánh mắthồn, thất thần.

    • nhìn đuỗn về phía xa xăm, chắc đang nghĩ ngợi điều buồn. ( nhìnhồn về phía xa xăm, chắc đang nghĩ ngợi điều buồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Đuồn đuỗn (tính từ, láy): Mức độ mạnh hơn của "đuỗn", diễn tả vẻ mặt cực kỳ thất vọng, ủ rũ hoặc ngơ ngác.

    • Bị mắng oan, ngồi đuồn đuỗn một góc. (Bị mắng oan, ngồi ủ rũ một góc với vẻ mặt rất đáng thương.)
  • Dài mặt (thành ngữ): Có nghĩa tương tự "mặt đuỗn ra", chỉ sự thất vọng, buồn .

  • Ủ rũ (tính từ): Chỉ trạng thái chung của con người (không chỉ khuôn mặt) biểu lộ sự buồn , thiếu sức sống.
Từ đồng nghĩa
  • Thất thần: (trạng thái) mất hồn vía, không còn tinh thần minh mẫn.
  • Xịu mặt: (động từ) làm cho khuôn mặt biểu lộ sự không hài lòng, buồn .
  • Ngơ ngác: (tính từ) có vẻ mặt ngỡ ngàng, không hiểu chuyện đang xảy ra (có thể dẫn đến vẻ mặt "đuỗn").
Từ trái nghĩa
  • Tươi tỉnh: (tính từ) vui vẻ, sáng sủa, thần sắc.
  • Rạng rỡ: (tính từ) sáng lên vui sướng, hạnh phúc.
  • Hớn hở: (tính từ) vui mừng lộ ra nét mặt.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "đuỗn" chủ yếu được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính miêu tả, ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Từ này thường đi kèm với danh từ "mặt" để tạo thành cụm "mặt đuỗn" hoặc "mặt đuỗn ra".
  • "Đuỗn" miêu tả trạng thái tức thời, phản ứng ngay lập tức của khuôn mặt trước một sự việc.