đàm
Định nghĩa
Danh từ:
- Đờm: Chất nhầy, đặc, được tiết ra từ đường hô hấp, thường được ho hoặc khạc ra ngoài. (Cách dùng địa phương, ít phổ biến trong văn viết chuẩn hiện đại).
- Cuộc nói chuyện, thảo luận có tính chất trang trọng: Chỉ một cuộc trao đổi ý kiến, bàn bạc một cách nghiêm túc, thường về các vấn đề quan trọng.
Động từ:
- Bàn bạc, thương lượng một cách chính thức: Hành động trao đổi ý kiến để đi đến một thỏa thuận, quyết định chung về một vấn đề quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa "đờm"):
- Ông lão bị ho có đàm. (Ông lão bị ho có đờm.)
- Danh từ (nghĩa "cuộc nói chuyện trang trọng"):
- Cuộc đàm giữa hai nhà lãnh đạo diễn ra trong không khí thân thiện. (Cuộc nói chuyện giữa hai nhà lãnh đạo diễn ra trong không khí thân thiện.)
- Động từ:
- Hai bên sẽ đàm về các điều khoản của hợp đồng. (Hai bên sẽ thương lượng về các điều khoản của hợp đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đàm đạo": Trò chuyện, bàn luận một cách văn chương, lịch sự.
- Họ ngồi đàm đạo về thơ ca suốt buổi chiều. (Họ ngồi bàn luận về thơ ca suốt buổi chiều.)
- "Đàm tiếu": Bàn tán, nói chuyện (thường mang hàm ý không hay).
- Chuyện đó đã trở thành đề tài đàm tiếu của mọi người. (Chuyện đó đã trở thành đề tài bàn tán của mọi người.)
Biến thể và từ gần giống
- Đàm phán (động từ): Thương lượng chính thức để giải quyết một vấn đề hoặc đi đến thỏa thuận. (Đây là từ viết tắt của "đàm", mang nghĩa chính thức và phổ biến nhất hiện nay).
- Các cuộc đàm phán hòa bình đang được tiến hành. (Các cuộc thương lượng hòa bình đang được tiến hành.)
- Đàm thoại (động từ/danh từ): Nói chuyện, đối thoại.
- Họ đang đàm thoại với nhau qua điện thoại. (Họ đang nói chuyện với nhau qua điện thoại.)
- Đờm (danh từ): Từ phổ biến, chuẩn để chỉ chất nhầy từ đường hô hấp. ("Đàm" là biến thể địa phương của từ này).
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa thương lượng: Thương lượng, bàn bạc, thảo luận, trao đổi.
- Nghĩa đờm (địa phương): Đờm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Đàm luận: Thảo luận sâu về một vấn đề.
- Nhóm chuyên gia đang đàm luận về giải pháp kỹ thuật. (Nhóm chuyên gia đang thảo luận sâu về giải pháp kỹ thuật.)
Thành ngữ liên quan
- Cửa đàm: Chỉ nơi hoặc dịp để trò chuyện, bàn luận (từ Hán Việt, ít dùng).
- Mở cửa đàm để lắng nghe ý kiến của mọi người. (Mở ra dịp để trò chuyện, lắng nghe ý kiến của mọi người.)