đàm

đàm

Hai nhà lãnh đạo tiến hành một cuộc đàm quan trọng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đờm: Chất nhầy, đặc, được tiết ra từ đường hô hấp, thường được ho hoặc khạc ra ngoài. (Cách dùng địa phương, ít phổ biến trong văn viết chuẩn hiện đại).
    • Cuộc nói chuyện, thảo luận tính chất trang trọng: Chỉ một cuộc trao đổi ý kiến, bàn bạc một cách nghiêm túc, thường về các vấn đề quan trọng.
  2. Động từ:

    • Bàn bạc, thương lượng một cách chính thức: Hành động trao đổi ý kiến để đi đến một thỏa thuận, quyết định chung về một vấn đề quan trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa "đờm"):
    • Ông lão bị ho đàm. (Ông lão bị ho đờm.)
  • Danh từ (nghĩa "cuộc nói chuyện trang trọng"):
    • Cuộc đàm giữa hai nhà lãnh đạo diễn ra trong không khí thân thiện. (Cuộc nói chuyện giữa hai nhà lãnh đạo diễn ra trong không khí thân thiện.)
  • Động từ:
    • Hai bên sẽ đàm về các điều khoản của hợp đồng. (Hai bên sẽ thương lượng về các điều khoản của hợp đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đàm đạo": Trò chuyện, bàn luận một cách văn chương, lịch sự.
    • Họ ngồi đàm đạo về thơ ca suốt buổi chiều. (Họ ngồi bàn luận về thơ ca suốt buổi chiều.)
  • "Đàm tiếu": Bàn tán, nói chuyện (thường mang hàm ý không hay).
    • Chuyện đó đã trở thành đề tài đàm tiếu của mọi người. (Chuyện đó đã trở thành đề tài bàn tán của mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Đàm phán (động từ): Thương lượng chính thức để giải quyết một vấn đề hoặc đi đến thỏa thuận. (Đây từ viết tắt của "đàm", mang nghĩa chính thức phổ biến nhất hiện nay).
    • Các cuộc đàm phán hòa bình đang được tiến hành. (Các cuộc thương lượng hòa bình đang được tiến hành.)
  • Đàm thoại (động từ/danh từ): Nói chuyện, đối thoại.
    • Họ đang đàm thoại với nhau qua điện thoại. (Họ đang nói chuyện với nhau qua điện thoại.)
  • Đờm (danh từ): Từ phổ biến, chuẩn để chỉ chất nhầy từ đường hô hấp. ("Đàm" biến thể địa phương của từ này).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa thương lượng: Thương lượng, bàn bạc, thảo luận, trao đổi.
  • Nghĩa đờm (địa phương): Đờm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Đàm luận: Thảo luận sâu về một vấn đề.
    • Nhóm chuyên gia đang đàm luận về giải pháp kỹ thuật. (Nhóm chuyên gia đang thảo luận sâu về giải pháp kỹ thuật.)
Thành ngữ liên quan
  • Cửa đàm: Chỉ nơi hoặc dịp để trò chuyện, bàn luận (từ Hán Việt, ít dùng).
    • Mở cửa đàm để lắng nghe ý kiến của mọi người. (Mở ra dịp để trò chuyện, lắng nghe ý kiến của mọi người.)