đách

Định nghĩa
  1. Phó từ (thô tục):
    • Không, chẳng, đếch: Dùng để phủ định mạnh mẽ, thể hiện thái độ bực tức, khinh bỉ hoặc không quan tâm.
    • Cực kỳ, rất (trong câu cảm thán phủ định): Dùng để nhấn mạnh mức độ của sự phủ định.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • đách thèm nghe tôi nói. ( chẳng thèm nghe tôi nói chút nào.)
    • Tao đách cần mày giúp. (Tao không cần mày giúp đâu.)
    • Bài toán này đách khó. (Bài toán này chẳng khó cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đách cần": Cực kỳ không cần, hoàn toàn không quan tâm.

    • nói kệ , tôi đách cần. ( nói mặc kệ , tôi hoàn toàn không quan tâm.)
  • "Đách thèm": Tuyệt đối không thèm, không muốn.

    • mời, tao cũng đách thèm đi. ( mời, tao cũng tuyệt đối không thèm đi.)
  • "Đách đâu": Dùng để phủ định một cách mạnh mẽ về địa điểm hoặc khả năng.

    • Tìm à? Đách đâu ra tìm. (Tìm à? Làm tìm.)
Biến thể từ gần giống
  • Đếch: Biến thể ngữ âm phổ biến mức độ thô tục tương đương với "đách". Hai từ này có thể thay thế cho nhau trong hầu hết ngữ cảnh.
    • đếch hiểu cả. ( chẳng hiểu cả.)
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ trang trọng: "Đách" từ thô tục, lời nói tục. Chỉ nên sử dụng trong ngữ cảnh rất suồng sã, giữa những người thân thiết hoặc để thể hiện cảm xúc mạnh. Tuyệt đối tránh dùng trong văn viết trang trọng, giao tiếp lịch sự hoặc với người lớn tuổi, cấp trên.
  • Sắc thái: Từ này mang sắc thái tiêu cực mạnh, thể hiện sự bất mãn, tức giận, khinh thường hoặc phủ định triệt để.