đòm

đòm

Từ trong rừng vọng ra tiếng đòm của súng săn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng nổ ngắn, đanh khô: "đòm" từ tượng thanh mô phỏng âm thanh của một phát nổ ngắn, chói tai, thường của súng hoặc pháo nổ.
  2. Thán từ:

    • Từ dùng để diễn tả hoặc bắt chước âm thanh nổ: "đòm" được dùng như một tiếng kêu để mô tả trực tiếp âm thanh của một vụ nổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Từ trong rừng vọng ra tiếng đòm của súng săn. (Từ trong rừng vọng ra tiếng nổ đanh của súng săn.)
    • Chỉ một tiếng đòm vang lên, rồi tất cả lại chìm vào im lặng. (Chỉ một tiếng nổ ngắn vang lên, rồi tất cả lại chìm vào im lặng.)
  • Thán từ:

    • Đòm! Một phát súng lệnh báo hiệu cuộc đua bắt đầu. (Đòm! Một phát súng lệnh báo hiệu cuộc đua bắt đầu.)
    • Bọn trẻ giả làm lính, miệng kêu "đòm đòm" như tiếng súng. (Bọn trẻ giả làm lính, miệng kêu "đòm đòm" như tiếng súng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn tả thực, tả cảnh: Từ "đòm" thường xuất hiện trong văn miêu tả, đặc biệt các cảnh hành động, chiến trận hoặc săn bắn để tăng tính chân thực sống động.

    • Tiếng súng nổ đòm đòm trong đêm tối. (Tiếng súng nổ đanh khô trong đêm tối.)
  • Kết hợp với động từ: Thường đi kèm với các động từ như "nổ", "vang lên", "kêu".

    • Khẩu súng kêu một tiếng đòm rồi tịt ngòi. (Khẩu súng kêu một tiếng nổ đanh rồi tịt ngòi.)
Biến thể từ gần giống
  • Đùng: Từ tượng thanh mô tả tiếng nổ to hơn, trầm hơn thường gây chấn động ( dụ: súng thần công, pháo lớn).
  • Đoàng: Từ tượng thanh mô tả tiếng nổ to, vang chói tai, tương tự "đòm" nhưng thường dùng cho âm thanh lớn hơn.
  • Tạch: Từ tượng thanh mô tả tiếng nổ nhỏ, khô lụp bụp ( dụ: pháo giấy, nổ bắp).
Từ đồng nghĩa
  • Bốp: Từ tượng thanh chỉ tiếng nổ ngắn, tương tự "đòm", nhưng có thể dùng cho âm thanh va chạm mạnh (như bóng nổ).
  • Tùng: Từ tượng thanh chỉ tiếng nổ, thường dùng trong cụm "tùng tùng" hoặc "tùng tùng tùng" cho âm thanh liên tiếp.
Cụm từ liên quan
  • Nổ đòm một tiếng: Cụm từ diễn tả chính xác hành động phát ra một âm thanh "đòm".

    • Khẩu súng lục nổ đòm một tiếng. (Khẩu súng lục nổ đanh một tiếng.)
  • Đòm đòm: Sự lặp lại từ tượng thanh để diễn tả nhiều tiếng nổ liên tiếp hoặc âm thanh lặp đi lặp lại.

    • Tiếng súng trường nổ đòm đòm từ phía xa. (Tiếng súng trường nổ liên tiếp từ phía xa.)

Từ có nhắc đến "đòm"