đĩa
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồ dùng hình tròn, dẹt, thường bằng sứ, thủy tinh hoặc nhựa, dùng để đựng thức ăn: Một vật dụng phổ biến trong bữa ăn.
- Vật có hình tròn dẹt tương tự: Có thể chỉ các vật thể có hình dạng tương tự một chiếc đĩa.
- Bộ phận hình tròn, có răng, trong một số máy móc (như xe đạp): Một bộ phận truyền động.
- Dụng cụ thể thao hình đĩa dùng trong môn ném: Một dụng cụ thi đấu điền kinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mẹ bưng ra một đĩa hoa quả tươi. (Mẹ mang ra một đĩa trái cây tươi.)
- Chiếc đĩa than quay đều phát ra âm nhạc. (Chiếc đĩa than quay đều phát ra âm nhạc.)
- Xe đạp của tôi bị mòn đĩa nên đạp rất nặng. (Xe đạp của tôi bị mòn đĩa nên đạp rất nặng.)
- Vận động viên chuẩn bị ném chiếc đĩa đi xa. (Vận động viên chuẩn bị ném chiếc đĩa đi xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Đĩa cứng" (hard disk): Thiết bị lưu trữ dữ liệu trong máy tính.
- Máy tính này có dung lượng đĩa cứng 1TB. (Máy tính này có dung lượng đĩa cứng 1TB.)
"Đĩa đơn" (single): Đĩa nhạc chỉ chứa một hoặc vài bài hát.
- Ca sĩ vừa phát hành đĩa đơn mới. (Ca sĩ vừa phát hành đĩa đơn mới.)
"Đĩa bay" (flying saucer/UFO): Vật thể bay không xác định có hình dạng như cái đĩa.
- Có người kể rằng họ nhìn thấy đĩa bay trên bầu trời. (Có người kể rằng họ nhìn thấy đĩa bay trên bầu trời.)
Biến thể và từ gần giống
- Đĩa ăn: Từ cụ thể hơn chỉ loại đĩa dùng để đựng thức ăn trong bữa ăn.
- Cái đĩa: Cách gọi đầy đủ, thông tục.
- Đĩa nhựa/đĩa sứ/đĩa thủy tinh: Các từ ghép chỉ chất liệu của đĩa.
Từ đồng nghĩa
- Bát đĩa (khi nói chung về đồ dùng ăn uống).
- Mâm (vật đựng thức ăn lớn hơn, thường hình tròn).
Các cụm từ liên quan
Đánh vỡ đĩa: Làm bể, vỡ chiếc đĩa.
- Cậu bé lỡ tay đánh vỡ đĩa. (Cậu bé lỡ tay đánh vỡ đĩa.)
Xếp đĩa: Sắp xếp, chất các chiếc đĩa lên nhau.
- Sau khi rửa, chị ấy xếp đĩa ngay ngắn vào tủ. (Sau khi rửa, chị ấy xếp đĩa ngay ngắn vào tủ.)
Thành ngữ liên quan
- Cơm chẳng lành canh không ngọt, đĩa mâm cũng đánh sứt đầu: Thường dùng để nói về sự bất hòa, cãi vã trong gia đình, đến mức đồ đạc cũng bị hư hại.
- Hai vợ chồng suốt ngày cãi nhau, đúng là "cơm chẳng lành canh không ngọt, đĩa mâm cũng đánh sứt đầu". (Hai vợ chồng suốt ngày cãi nhau, đúng là "cơm chẳng lành canh không ngọt, đĩa mâm cũng đánh sứt đầu".)