đĩa

  1. Plate, dish
    • Đĩa sứ
      A China plate
  2. Chainwheel (of a bycicle)
  3. Discus
    • Môn ném đĩa
      The discus throw

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "đĩa"

đĩa
Mẹ bưng ra một đĩa hoa quả tươi.