đằm
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trầm tĩnh, điềm đạm, không hấp tấp: Chỉ tính cách con người bình tĩnh, chín chắn, suy nghĩ và hành động một cách nhẹ nhàng, ổn định.
- Sâu sắc, thâm trầm: Chỉ tình cảm, cảm xúc hoặc vẻ đẹp có chiều sâu, kín đáo và lắng đọng, không bộc lộ ra bên ngoài một cách ồn ào.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cô ấy có tính tình rất đằm, ít khi nổi nóng.
- Ánh mắt anh ấy đằm lại khi nhớ về kỷ niệm cũ.
- Vẻ đẹp của cô ấy không rực rỡ mà rất đằm thắm và sâu lắng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "giọng nói đằm": giọng nói trầm ấm, nhẹ nhàng và có chiều sâu, tạo cảm giác tin cậy, an tâm.
- Ông cụ cất giọng nói đằm xuống kể về quá khứ.
- "nét mặt đằm lại": nét mặt trở nên trầm tĩnh, suy tư hơn.
- Nghe tin ấy, nét mặt cô đằm lại đầy ưu tư.
Biến thể và từ gần giống
- Đằm thắm (tính từ): thường dùng để chỉ tình cảm sâu sắc, chân thành và kín đáo (ví dụ: ).
- Đằm tính (tính từ): có tính cách điềm đạm, trầm tĩnh (ví dụ: ).
- Trầm tĩnh (tính từ): điềm tĩnh, không náo động.
- Điềm đạm (tính từ): bình tĩnh, thản nhiên trước mọi việc.
- Sâu sắc (tính từ): có chiều sâu về tư tưởng, tình cảm.
Từ đồng nghĩa
- Điềm tĩnh
- Trầm lắng
- Thâm trầm
Từ trái nghĩa
- Hấp tấp
- Nông nổi
- Ồn ào
- Sôi nổi
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "đằm")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "đằm" một cách độc lập)