đặng
Định nghĩa
Động từ (cũ, phương ngữ):
- Có thể, có khả năng: Diễn tả khả năng thực hiện một hành động nào đó.
- Được, có thể (trong câu phủ định là "không đặng"): Diễn tả sự cho phép hoặc khả năng thực tế.
Liên từ (cũ, phương ngữ):
- Để, để mà, hầu cho: Dùng để nối mệnh đề chỉ mục đích với hành động chính.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Việc này khó quá, tôi làm không đặng. (Việc này khó quá, tôi làm không được.)
- Nó còn nhỏ, chưa đi đặng một mình. (Nó còn nhỏ, chưa đi được một mình.)
Liên từ:
- Anh phải cố gắng học tập đặng trở thành người có ích. (Anh phải cố gắng học tập để trở thành người có ích.)
- Tôi để dành tiền đặng mua sách. (Tôi để dành tiền để mua sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cho đặng": Cụm từ nhấn mạnh mục đích, tương đương với "cho được".
- Phải nỗ lực cho đặng thành công. (Phải nỗ lực cho được thành công.)
"đặng chăng": Cụm từ cổ, dùng để hỏi về khả năng, tương đương "được chăng".
- Việc ấy to lớn quá, làm đặng chăng? (Việc ấy to lớn quá, làm được chăng?)
Biến thể và từ gần giống
- Được: Từ phổ biến hiện đại, thay thế cho cả hai nghĩa "có thể" và "để" của "đặng".
- Để: Liên từ chỉ mục đích, thay thế cho nghĩa liên từ của "đặng" trong ngôn ngữ hiện đại.
- Có thể: Cụm từ diễn đạt khả năng, thay thế cho nghĩa động từ của "đặng".
Từ đồng nghĩa
- Nên (liên từ cổ): Để, hầu cho.
- Cố gắng nên người. (Cố gắng để nên người.)
- Cho (liên từ): Để, hầu cho.
- Làm việc chăm chỉ cho đời sống tốt hơn. (Làm việc chăm chỉ để đời sống tốt hơn.)
Lưu ý sử dụng
- Từ "đặng" ngày nay chủ yếu được dùng trong văn chương cổ, thơ ca hoặc trong phương ngữ miền Nam và miền Trung Việt Nam. Trong ngôn ngữ viết và nói phổ thông hiện đại, người ta thường dùng "được" hoặc "để" thay thế.
- Khi dùng với nghĩa động từ ("có thể"), "đặng" thường xuất hiện trong cấu trúc phủ định "không đặng" (không được).