đờn
Định nghĩa
Danh từ:
- Một từ địa phương, cách nói khác của từ "đàn": Chỉ một nhạc cụ có dây, thường được gảy hoặc kéo bằng tay để tạo ra âm thanh.
- Hành động chơi nhạc cụ đó: Chỉ việc biểu diễn, tấu lên một bản nhạc bằng nhạc cụ có dây.
Động từ:
- Chơi đàn, gảy đàn: Hành động sử dụng nhạc cụ có dây để tạo ra âm nhạc. Đây là cách dùng phổ biến trong một số phương ngữ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Ông cụ mang cây đờn ra sân đình. (Ông cụ mang cây đàn ra sân đình.)
- Tiếng đờn nghe buồn man mác. (Tiếng đàn nghe buồn man mác.)
Động từ:
- Bà ngoại tôi biết đờn tranh. (Bà ngoại tôi biết chơi đàn tranh.)
- Anh ấy đờn bài "Lý chiều chiều" rất hay. (Anh ấy đàn bài "Lý chiều chiều" rất hay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đờn ca": Chỉ hoạt động vừa chơi đàn vừa hát, thường gắn liền với các loại hình âm nhạc dân gian truyền thống.
- Buổi sinh hoạt có phần đờn ca tài tử rất sôi nổi. (Buổi sinh hoạt có phần đàn ca tài tử rất sôi nổi.)
"đờn kìm": Cách gọi đàn nguyệt trong phương ngữ Nam Bộ.
- Nghệ nhân dùng cây đờn kìm độc tấu. (Nghệ nhân dùng cây đàn nguyệt độc tấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Đàn (danh từ/động từ): Từ phổ thông, chuẩn mực, có nghĩa tương đương với "đờn".
- Độc huyền (danh từ): Một loại đàn một dây.
- Tỳ bà (danh từ): Một loại đàn dây gảy cổ truyền.
Từ đồng nghĩa
- Gảy đàn: Hành động dùng ngón tay bật dây đàn.
- Kéo đàn: Hành động dùng cung vĩ kéo trên dây đàn (như đàn nhị, đàn cò).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Đờn lên: Bắt đầu chơi đàn hoặc tấu lên một bản nhạc.
- Nghệ sĩ đờn lên khúc dạo đầu. (Nghệ sĩ đàn lên khúc dạo đầu.)
Đờn xong: Kết thúc việc chơi một bản nhạc.
- Sau khi đờn xong, mọi người vỗ tay nhiệt liệt. (Sau khi đàn xong, mọi người vỗ tay nhiệt liệt.)
Thành ngữ liên quan
- "Trống đánh xuôi, kèn thổi ngược" / "Đờn ai nấy nghe": (Thành ngữ tương đương) Ý chỉ mỗi người có sở thích, quan điểm riêng, khó mà đồng điệu với người khác.
- "Đờn gảy tai trâu": (Thành ngữ tương đương với "Đàn gảy tai trâu") Chỉ việc nói hay trình bày điều gì đó cho người không có khả năng thưởng thức hoặc hiểu biết.