đứ

đứ

Trời lạnh quá, tay chân tôi đứ ra hết.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cứng đờ, không cử động được: Trạng thái cơ thể hoặc bộ phận cơ thể bị co cứng, mất khả năng vận động, thường do lạnh, sợ hãi hoặc chết.
    • Chết cứng: Trạng thái của xác chết đã cứng lại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Trời lạnh quá, tay chân tôi đứ ra hết. (Trời lạnh quá, tay chân tôi cứng đờ ra hết.)
    • Nghe tin dữ, mặt mày đứ đi, không nói được lời nào. (Nghe tin dữ, mặt mày anh ta đờ ra, không nói được lời nào.)
    • Con chim đã chết đứ từ sáng. (Con chim đã chết cứng từ sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chết đứ": chết thân thể đã cứng lại.

    • Tìm thấy trong rừng, đã chết đứ. (Tìm thấy trong rừng, đã chết cứng.)
  • "đứ đừ" (cách nói khác của "đứ"): cứng đờ, không cử động.

    • Sợ quá, đứng đứ đừ tại chỗ. (Sợ quá, đứng cứng đờ tại chỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cứng đờ: (tính từ) có nghĩa tương tự "đứ", chỉ trạng thái cứng không cử động.
  • cứng: (tính từ) chỉ trạng thái mất cảm giác khó cử động, thường do lạnh.
  • Đờ ra: (động từ) chỉ hành động trở nên đờ đẫn, không phản ứng.
Từ đồng nghĩa
  • Cứng ngắc: rất cứng, không lay chuyển.
  • Đông cứng: bị đóng băng, trở nên cứng.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "đứ" thường được dùng trong văn nói, mang tính chất khẩu ngữ.
  • Thường đi kèm với các từ như "ra", "đi" (đứ ra, đứ đi) để diễn tả trạng thái thay đổi.
  • Kết hợp phổ biến nhất là "chết đứ".