ương
Tính từ:
- Chưa chín hẳn, ở trạng thái nửa chín nửa sống: Dùng để chỉ trái cây hoặc hạt ngũ cốc đã phát triển nhưng chưa đạt độ chín hoàn toàn, thường có vị chát hoặc cứng.
- Bướng bỉnh, khó bảo, không chịu nghe lời: Dùng để chỉ tính cách của người, đặc biệt là trẻ em, tỏ ra cứng đầu, không dễ dàng tuân theo sự dạy bảo.
Động từ (phương ngữ, ít dùng phổ biến):
- Ươm, gieo trồng tạm thời: Hành động đem cây con hoặc cá giống thả vào một nơi tạm thời (như ruộng ương, ao ương) trong một khoảng thời gian trước khi chuyển đến nơi trồng hoặc nuôi chính thức.
Tính từ (nghĩa chưa chín):
- Quả xoài này còn ương, ăn sẽ chua và cứng.
- Lúa ương đồng nghĩa với lúa non, hạt chưa đầy sữa.
Tính từ (nghĩa bướng bỉnh):
- Thằng bé tính rất ương, bảo gì cũng không nghe.
- Cái tính ương của nó khiến cha mẹ phiền lòng.
Động từ (nghĩa ươm tạm):
- Người nông dân ương mạ trước khi cấy.
- Cá bột được ương trong ao nhỏ trước khi thả ra hồ lớn.
"ương ương": (từ láy, nghĩa giảm nhẹ) hơi bướng, hơi cứng đầu một cách đáng yêu hoặc không quá nghiêm trọng.
- Đứa trẻ mới biết đi, tính nết còn ương ương.
"ương ngạnh": (từ ghép) cứng cổ, ngoan cố, không chịu thay đổi ý kiến.
- Anh ta có tính ương ngạnh, khó mà thuyết phục được.
Ươm (động từ): Gieo hạt hoặc tạo môi trường cho cây con phát triển ban đầu. Đây là hình thức phổ biến hơn của động từ "ương".
- Ươm hạt giống trong bầu đất.
Cứng đầu (tính từ): Từ đồng nghĩa phổ biến cho nghĩa bướng bỉnh của "ương".
- Sượng (tính từ): Có thể dùng thay thế một phần cho nghĩa "chưa chín" của trái cây, chỉ quả ăn còn cứng và chát.
- Chưa chín, xanh, sống: (cho nghĩa trái cây).
- Bướng, cứng đầu, ngang ngạnh, lì lợm: (cho nghĩa tính cách).
- Chín, chín muồi: (cho nghĩa trái cây).
- Ngoan ngoãn, dễ bảo, vâng lời: (cho nghĩa tính cách).
"Ương như trâu": So sánh tính bướng bỉnh của ai đó với con trâu, một con vật được cho là cứng đầu.
- Đừng có ương như trâu thế, nghe người lớn khuyên một chút đi.
"Ăn ương nói sượng": (thành ngữ ít dùng) Có thể ám chỉ việc nói năng cộc cằn, khó nghe hoặc hành động thiếu chín chắn, tương tự như ăn quả còn xanh.