ưỡn

ưỡn

Người mẫu ưỡn ngực một cách tự tin trên sàn diễn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cong hoặc ưỡn người ra phía trước, thường phần ngực hoặc bụng: "ưỡn" chỉ hành động đẩy phần thân trên về phía trước, làm cho lưng cong lại hoặc ngực nhô ra.
    • Cử chỉ thể hiện sự tự tin hoặc thách thức: Trong một số ngữ cảnh, "ưỡn" mang ý nghĩa biểu lộ thái độ kiêu hãnh hoặc không sợ hãi.
dụ sử dụng
  • (Anh ta đẩy ngực ra phía trước, thể hiện sự tự tin khi bước vào phòng họp.)
  • ( cong bụng về phía trước để tham gia trò chơi.)
  • (Người lính đẩy thân mình về phía trước, giữ tư thế thẳng oai vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ưỡn ngực": hành động đẩy ngực ra phía trước, thường để khoe dáng hoặc thể hiện sức mạnh.

    • Vận động viên ưỡn ngực khi về đích. (Vận động viên đẩy ngực ra phía trước khi kết thúc cuộc đua, thể hiện niềm tự hào.)
  • "ưỡn ẹo": cử chỉ uốn éo, cong người một cách mềm mại hoặc điệu đà (thường dùng cho phụ nữ).

    • ấy ưỡn ẹo bước đi trên sàn diễn. ( ấy uốn éo người, bước đi uyển chuyển trên sàn diễn thời trang.)
Biến thể từ gần giống
  • Cong (động từ): uốn thành hình vòng cung, không thẳng.

    • Chiếc cầu cong vút qua dòng sông. (Chiếc cầu uốn cong, vươn dài qua dòng sông.)
  • Đẩy (động từ): tác động lực để vật di chuyển về phía trước.

    • Anh ta đẩy cánh cửa ra. (Anh ta tác động lực để mở cửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhô: đưa ra phía trước hoặc lên cao so với bề mặt.

    • Ngực nhô ra khi hít thở sâu. (Ngực đưa ra phía trước khi hít thở sâu.)
  • Vươn: duỗi dài ra, thường tay hoặc thân.

    • Cây vươn cành ra đón ánh nắng. (Cây duỗi cành ra phía trước để đón nắng.)
Thành ngữ liên quan
  • Ưỡn ngực ra đón: cử chỉ thách thức, sẵn sàng đối mặt với khó khăn hoặc nguy hiểm.
    • khó khăn, anh ta vẫn ưỡn ngực ra đón. ( đối mặt với thử thách, anh ta vẫn tự tin không sợ hãi.)