ầy

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Dùng để bộc lộ sự ngạc nhiên, bực mình hoặc chợt nhận ra: "ầy" thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, thể hiện thái độ bất ngờ, khó chịu hoặc sực nhớ một điều đó.
    • Dùng để gây sự chú ý hoặc cảnh báo: "ầy" cũng có thể dùng để kêu gọi sự chú ý của người khác, thường kèm theo giọng điệu mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • Ầy! Ai lấy mất cái thước rồi? (Bộc lộ sự ngạc nhiên bực mình khi phát hiện mất đồ.)
    • Ầy! Tôi nhớ ra rồi, hôm nay cuộc họp. (Chợt nhận ra một điều quan trọng.)
    • Ầy! Đừng làm ồn nữa! (Cảnh báo hoặc yêu cầu dừng hành động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ầy ầy": dạng lặp lại, nhấn mạnh sự bực mình hoặc ngạc nhiên hơn.

    • Ầy ầy! Sao lại làm thế được? (Thể hiện sự phản đối mạnh mẽ.)
  • "ầy" trong ngữ cảnh thân mật: thường dùng với bạn , người thân, mang tính khẩu ngữ.

    • Ầy, cậu làm tớ giật mình đấy! (Bộc lộ sự ngạc nhiên một cách thân thiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Ái (thán từ): dùng để bộc lộ sự đau đớn hoặc ngạc nhiên nhẹ.

    • Ái! Đau quá! (Bộc lộ sự đau đớn.)
  • Ối (thán từ): dùng để kêu cứu hoặc bộc lộ sự lo lắng.

    • Ối! Cứu tôi với! (Kêu gọi sự giúp đỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Chà: thán từ thể hiện sự ngạc nhiên hoặc thán phục.
  • Ơ: thán từ thể hiện sự ngạc nhiên hoặc thắc mắc.
Thành ngữ liên quan
  • Ầy như đấm vào mặt: (không phổ biến, mang tính miêu tả) diễn tả sự việc gây sốc hoặc bực mình.
    • Câu nói của ầy như đấm vào mặt tôi. (Nói một cách thẳng thừng, gây khó chịu.)