ầy
Định nghĩa
- Thán từ:
- Dùng để bộc lộ sự ngạc nhiên, bực mình hoặc chợt nhận ra: "ầy" thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, thể hiện thái độ bất ngờ, khó chịu hoặc sực nhớ một điều gì đó.
- Dùng để gây sự chú ý hoặc cảnh báo: "ầy" cũng có thể dùng để kêu gọi sự chú ý của người khác, thường kèm theo giọng điệu mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- Thán từ:
- Ầy! Ai lấy mất cái thước rồi? (Bộc lộ sự ngạc nhiên và bực mình khi phát hiện mất đồ.)
- Ầy! Tôi nhớ ra rồi, hôm nay có cuộc họp. (Chợt nhận ra một điều quan trọng.)
- Ầy! Đừng có làm ồn nữa! (Cảnh báo hoặc yêu cầu dừng hành động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ầy ầy": dạng lặp lại, nhấn mạnh sự bực mình hoặc ngạc nhiên hơn.
- Ầy ầy! Sao lại làm thế được? (Thể hiện sự phản đối mạnh mẽ.)
"ầy" trong ngữ cảnh thân mật: thường dùng với bạn bè, người thân, mang tính khẩu ngữ.
- Ầy, cậu làm tớ giật mình đấy! (Bộc lộ sự ngạc nhiên một cách thân thiện.)
Biến thể và từ gần giống
Ái (thán từ): dùng để bộc lộ sự đau đớn hoặc ngạc nhiên nhẹ.
- Ái! Đau quá! (Bộc lộ sự đau đớn.)
Ối (thán từ): dùng để kêu cứu hoặc bộc lộ sự lo lắng.
- Ối! Cứu tôi với! (Kêu gọi sự giúp đỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Chà: thán từ thể hiện sự ngạc nhiên hoặc thán phục.
- Ơ: thán từ thể hiện sự ngạc nhiên hoặc thắc mắc.
Thành ngữ liên quan
- Ầy như đấm vào mặt: (không phổ biến, mang tính miêu tả) diễn tả sự việc gây sốc hoặc bực mình.
- Câu nói của nó ầy như đấm vào mặt tôi. (Nói một cách thẳng thừng, gây khó chịu.)