ẩy
Định nghĩa
- Động từ:
- Dùng lực từ tay, vai hoặc một bộ phận cơ thể để tác động mạnh, đột ngột vào một vật hoặc người, thường làm cho vật/người đó dịch chuyển hoặc ngã: Hành động đẩy mạnh, thường bằng một cú hích nhanh và dứt khoát.
- (Nghĩa bóng, ít dùng) Thúc đẩy, làm cho một việc gì đó phải diễn ra: Tạo áp lực hoặc động lực mạnh mẽ để thay đổi tình thế.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ta ẩy mạnh cánh cửa ra. (Anh ta dùng lực đẩy cánh cửa mở ra.)
- Đứa trẻ bị ẩy ngã trên sân chơi. (Đứa trẻ bị ai đó đẩy mạnh khiến ngã xuống sân chơi.)
- Cô ấy ẩy đứa bé ra một bên để tránh nguy hiểm. (Cô ấy dùng tay đẩy nhanh đứa bé sang vị trí khác để đảm bảo an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ẩy đi": Đẩy ra xa, tống khứ đi (thường thể hiện thái độ khó chịu, muốn loại bỏ).
- Hắn ẩy đi mọi lời khuyên của bạn bè. (Hắn gạt bỏ, không tiếp nhận mọi lời khuyên từ bạn bè.)
- "ẩy tới": Thúc đẩy, đẩy nhanh tiến độ (theo hướng tiến lên).
- Sự kiện này ẩy tới quá trình đàm phán. (Sự kiện này thúc đẩy mạnh mẽ quá trình đàm phán diễn ra nhanh hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Đẩy (Đẩy): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, chỉ hành động dùng lực làm vật di chuyển. "Ẩy" thường mang sắc thái mạnh, đột ngột và ít trang trọng hơn "đẩy".
- Xô (Xô): Hành động đẩy mạnh, thường gây mất thăng bằng hoặc ngã. Rất gần nghĩa với "ẩy".
- Hích (Hích): Dùng lực từ khuỷu tay, hông hoặc một bộ phận nhỏ để đẩy nhẹ hoặc bất ngờ.
Từ đồng nghĩa
- Đẩy: Dùng lực tác động làm vật di chuyển.
- Xô: Đẩy mạnh, thô bạo.
- Tống: Đẩy mạnh và dứt khoát ra phía trước hoặc ra xa.
- Thúc: Đẩy nhẹ từ phía sau để khích lệ hoặc nhắc nhở.
Từ trái nghĩa
- Kéo: Dùng lực làm vật di chuyển về phía mình.
- Hút: Dùng lực hấp dẫn hoặc chân không để lôi kéo vật lại gần.
- Giữ: Giữ chặt, không cho di chuyển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ẩy ra: Đẩy ra ngoài, đẩy sang một bên.
- Nó ẩy ra hết đồ đạc trong ngăn kéo. (Nó đẩy mạnh tất cả đồ đạc từ trong ngăn kéo ra ngoài.)
- Ẩy vào: Đẩy mạnh vào trong.
- Cậu bé ẩy vào cánh cổng sắt. (Cậu bé dùng sức đẩy mạnh cánh cổng sắt để nó đóng vào.)
Thành ngữ liên quan
- Ẩy thuyền đẩy bè: (Thành ngữ) Chỉ sự giúp đỡ, hỗ trợ lẫn nhau trong công việc hoặc cuộc sống.
- Đẩy/Ẩy trách nhiệm: (Cụm từ cố định) Tìm cách chối bỏ, chuyển gánh nặng trách nhiệm của mình sang người khác. (Lưu ý: "Đẩy trách nhiệm" là cách dùng phổ biến hơn).