ẩy

ẩy

Anh ta ẩy mạnh cánh cửa ra.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Dùng lực từ tay, vai hoặc một bộ phận cơ thể để tác động mạnh, đột ngột vào một vật hoặc người, thường làm cho vật/người đó dịch chuyển hoặc ngã: Hành động đẩy mạnh, thường bằng một hích nhanh dứt khoát.
    • (Nghĩa bóng, ít dùng) Thúc đẩy, làm cho một việc đó phải diễn ra: Tạo áp lực hoặc động lực mạnh mẽ để thay đổi tình thế.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ta ẩy mạnh cánh cửa ra. (Anh ta dùng lực đẩy cánh cửa mở ra.)
    • Đứa trẻ bị ẩy ngã trên sân chơi. (Đứa trẻ bị ai đó đẩy mạnh khiến ngã xuống sân chơi.)
    • ấy ẩy đứa bé ra một bên để tránh nguy hiểm. ( ấy dùng tay đẩy nhanh đứa bé sang vị trí khác để đảm bảo an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ẩy đi": Đẩy ra xa, tống khứ đi (thường thể hiện thái độ khó chịu, muốn loại bỏ).
    • Hắn ẩy đi mọi lời khuyên của bạn . (Hắn gạt bỏ, không tiếp nhận mọi lời khuyên từ bạn .)
  • "ẩy tới": Thúc đẩy, đẩy nhanh tiến độ (theo hướng tiến lên).
    • Sự kiện này ẩy tới quá trình đàm phán. (Sự kiện này thúc đẩy mạnh mẽ quá trình đàm phán diễn ra nhanh hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Đẩy (Đẩy): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, chỉ hành động dùng lực làm vật di chuyển. "Ẩy" thường mang sắc thái mạnh, đột ngột ít trang trọng hơn "đẩy".
  • (): Hành động đẩy mạnh, thường gây mất thăng bằng hoặc ngã. Rất gần nghĩa với "ẩy".
  • Hích (Hích): Dùng lực từ khuỷu tay, hông hoặc một bộ phận nhỏ để đẩy nhẹ hoặc bất ngờ.
Từ đồng nghĩa
  • Đẩy: Dùng lực tác động làm vật di chuyển.
  • : Đẩy mạnh, thô bạo.
  • Tống: Đẩy mạnh dứt khoát ra phía trước hoặc ra xa.
  • Thúc: Đẩy nhẹ từ phía sau để khích lệ hoặc nhắc nhở.
Từ trái nghĩa
  • Kéo: Dùng lực làm vật di chuyển về phía mình.
  • Hút: Dùng lực hấp dẫn hoặc chân không để lôi kéo vật lại gần.
  • Giữ: Giữ chặt, không cho di chuyển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ẩy ra: Đẩy ra ngoài, đẩy sang một bên.
    • ẩy ra hết đồ đạc trong ngăn kéo. ( đẩy mạnh tất cả đồ đạc từ trong ngăn kéo ra ngoài.)
  • Ẩy vào: Đẩy mạnh vào trong.
    • Cậu ẩy vào cánh cổng sắt. (Cậu dùng sức đẩy mạnh cánh cổng sắt để đóng vào.)
Thành ngữ liên quan
  • Ẩy thuyền đẩy : (Thành ngữ) Chỉ sự giúp đỡ, hỗ trợ lẫn nhau trong công việc hoặc cuộc sống.
  • Đẩy/Ẩy trách nhiệm: (Cụm từ cố định) Tìm cách chối bỏ, chuyển gánh nặng trách nhiệm của mình sang người khác. (Lưu ý: "Đẩy trách nhiệm" cách dùng phổ biến hơn).