ẩy

  1. pousser
    • ẩy cửa
      pousser la porte
    • ẩy ngã
      faire tomber en poussant

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ẩy"

ẩy
Anh ta ẩy mạnh cánh cửa ra.