ắc

ắc

Một cậu bé đang ngồi trước bàn ăn với cái bụng tròn căng sau khi đã ăn ắc đến cổ.

Định nghĩa
  1. Tính từ (khẩu ngữ):
    • Đầy, no đến mức không thể chứa thêm: "ắc" chỉ trạng thái bị nhồi nhét quá nhiều, thường dùng để nói về việc ăn uống no nê đến mức khó chịu.
    • Chật cứng, căng tràn: "ắc" cũng mô tả tình trạng một vật đó bị lấp đầy đến mức không còn khoảng trống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • ăn ắc đến cổ. ( ăn no quá mức, thức ăn như tràn lên tới cổ.)
    • Cái túi này nhét ắc đồ rồi. (Cái túi này đã bị nhồi nhét quá nhiều đồ, chật cứng.)
    • Bụng tôi đầy ắc sau bữa tiệc. (Bụng tôi no căng, không thể ăn thêm nữa sau bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ắc đến cổ": thành ngữ chỉ sự no nê, đầy đặn đến mức khó chịu.

    • Anh ấy ăn ắc đến cổ, không nuốt nổi miếng nào nữa. (Anh ấy đã ăn quá no, không thể ăn thêm miếng nào.)
  • "ắc ạch": từ láy chỉ sự đầy đặn, nặng nề, thường dùng để tả dáng vẻ hoặc trạng thái.

    • Cái bụng ắc ạch ăn quá nhiều. (Cái bụng căng tròn, nặng nề ăn quá nhiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Đầy ắc (tính từ ghép): rất đầy, không còn chỗ trống.

    • Thùng rác đầy ắc, cần đổ đi. (Thùng rác đã đầy đến mức không thể chứa thêm.)
  • Chật ắc (tính từ ghép): chật đến mức không thể nhét thêm.

    • Phòng họp chật ắc người. (Phòng họp chật cứng người, không còn chỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • No: trạng thái đã ăn đủ, không muốn ăn thêm.
    • Tôi no rồi, không ăn nữa. (Tôi đã ăn đủ, không muốn ăn thêm.)
  • Đầy: nhiều, không còn khoảng trống.
    • Cốc nước đầy quá. (Cốc nước lượng nước gần đầy miệng.)
  • Căng: trạng thái bị kéo giãn hoặc chứa đầy đến mức chịu áp lực.
    • Bụng căng lên no. (Bụng phồng lên ăn no.)
Thành ngữ liên quan
  • Ắc đến cổ: no quá mức, không thể ăn thêm.

    • Ăn ắc đến cổ rồi, đừng mời thêm nữa. (Đã no quá rồi, đừng mời thêm nữa.)
  • No ắc: no đến mức khó chịu, thường dùng trong khẩu ngữ.

    • No ắc, không dám nhìn đồ ăn nữa. (No quá, không muốn nhìn thấy đồ ăn nữa.)

Từ có nhắc đến "ắc"