ắc
Một cậu bé đang ngồi trước bàn ăn với cái bụng tròn căng sau khi đã ăn ắc đến cổ.
Định nghĩa
- Tính từ (khẩu ngữ):
- Đầy, no đến mức không thể chứa thêm: "ắc" chỉ trạng thái bị nhồi nhét quá nhiều, thường dùng để nói về việc ăn uống no nê đến mức khó chịu.
- Chật cứng, căng tràn: "ắc" cũng mô tả tình trạng một vật gì đó bị lấp đầy đến mức không còn khoảng trống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nó ăn ắc đến cổ. (Nó ăn no quá mức, thức ăn như tràn lên tới cổ.)
- Cái túi này nhét ắc đồ rồi. (Cái túi này đã bị nhồi nhét quá nhiều đồ, chật cứng.)
- Bụng tôi đầy ắc sau bữa tiệc. (Bụng tôi no căng, không thể ăn thêm gì nữa sau bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ắc đến cổ": thành ngữ chỉ sự no nê, đầy đặn đến mức khó chịu.
- Anh ấy ăn ắc đến cổ, không nuốt nổi miếng nào nữa. (Anh ấy đã ăn quá no, không thể ăn thêm miếng nào.)
"ắc ạch": từ láy chỉ sự đầy đặn, nặng nề, thường dùng để tả dáng vẻ hoặc trạng thái.
- Cái bụng ắc ạch vì ăn quá nhiều. (Cái bụng căng tròn, nặng nề vì ăn quá nhiều.)
Biến thể và từ gần giống
Đầy ắc (tính từ ghép): rất đầy, không còn chỗ trống.
- Thùng rác đầy ắc, cần đổ đi. (Thùng rác đã đầy đến mức không thể chứa thêm.)
Chật ắc (tính từ ghép): chật đến mức không thể nhét thêm.
- Phòng họp chật ắc người. (Phòng họp chật cứng người, không còn chỗ.)
Từ đồng nghĩa
- No: trạng thái đã ăn đủ, không muốn ăn thêm.
- Tôi no rồi, không ăn nữa. (Tôi đã ăn đủ, không muốn ăn thêm.)
- Đầy: có nhiều, không còn khoảng trống.
- Cốc nước đầy quá. (Cốc nước có lượng nước gần đầy miệng.)
- Căng: trạng thái bị kéo giãn hoặc chứa đầy đến mức chịu áp lực.
- Bụng căng lên vì no. (Bụng phồng lên vì ăn no.)
Thành ngữ liên quan
Ắc đến cổ: no quá mức, không thể ăn thêm.
- Ăn ắc đến cổ rồi, đừng mời thêm nữa. (Đã no quá rồi, đừng mời thêm nữa.)
No ắc: no đến mức khó chịu, thường dùng trong khẩu ngữ.
- No ắc, không dám nhìn đồ ăn nữa. (No quá, không muốn nhìn thấy đồ ăn nữa.)