ặc
Định nghĩa
- Thán từ:
- Từ mô phỏng tiếng nấc, tiếng nghẹn, hoặc tiếng nôn khan: "ặc" là từ tượng thanh dùng để diễn tả âm thanh phát ra từ cổ họng khi bị nghẹn, nấc, hoặc khi trẻ nhỏ trớ sữa. Nó thường mang sắc thái đột ngột, khó chịu.
- Tiếng kêu biểu thị sự ngạt thở, nghẹt thở: "ặc" cũng được dùng để mô tả tiếng kêu khi ai đó bị ngạt thở hoặc cảm thấy tức ngực.
Ví dụ sử dụng
- Thán từ:
- Em bé ặc một tiếng rồi trớ hết sữa. (Em bé phát ra tiếng nấc nghẹn rồi nôn ra sữa.)
- Anh ta uống vội, bị sặc nước, kêu "ặc" một tiếng. (Anh ta uống nhanh, bị sặc, phát ra tiếng nghẹn.)
- Nghe tin dữ, cô ấy chỉ kịp ặc một tiếng rồi ngất đi. (Nghe tin xấu, cô ấy phát ra tiếng nghẹn ngào rồi ngất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ặc ặc" (dạng láy): mô phỏng nhiều tiếng nghẹn, nấc liên tiếp, thường diễn tả sự khó thở hoặc nôn mửa dữ dội.
- Người bệnh ho sặc sụa, ặc ặc không ngừng. (Người bệnh ho dữ dội, phát ra nhiều tiếng nghẹn liên tục.)
- "ặc sữa": cụm từ chỉ việc trẻ nhỏ trớ, nôn ra sữa đã bú.
- Sau khi bú no, bé thường ặc sữa một ít. (Sau khi bú no, bé thường trớ ra một ít sữa.)
Biến thể và từ gần giống
- ằng ặc (thán từ láy): nhấn mạnh sự lặp lại của tiếng nghẹn, thường dùng để mô tả tiếng nôn khan hoặc nghẹt thở kéo dài.
- Anh ta nôn khan ằng ặc vì say rượu. (Anh ta nôn khan liên tục vì say rượu.)
- ặc ờ (thán từ ghép): tiếng kèm theo sự khó nhọc, lúng túng khi nói hoặc nuốt.
- Hắn ặc ờ mãi mới nói được lời xin lỗi. (Hắn ấp úng mãi mới nói được lời xin lỗi.)
Từ đồng nghĩa
- Nấc: tiếng phát ra do co thắt cơ hoành, thường không chủ ý.
- Nghẹn: cảm giác tắc nghẽn ở cổ họng, khó nuốt hoặc khó thở.
- Trớ: hành động nôn nhẹ, thường dùng cho trẻ sơ sinh.
Thành ngữ liên quan
- ặc một tiếng (thành ngữ ngắn): chỉ sự việc xảy ra đột ngột, gây sốc hoặc khó chịu.
- Nghe tin ấy, ông cụ chỉ kịp ặc một tiếng rồi lịm đi. (Nghe tin đó, ông cụ chỉ kịp phát ra tiếng nghẹn rồi ngất.)