ặp
Định nghĩa
ặp là một từ thuần Việt, thường được dùng trong khẩu ngữ (ngôn ngữ nói hàng ngày) hoặc trong văn chương để chỉ trạng thái đầy đến mức không thể chứa thêm, thường đi kèm với các từ khác để nhấn mạnh mức độ. Do tính chất đặc thù, "ặp" hiếm khi đứng một mình mà thường xuất hiện trong các tổ hợp từ như "đầy ặp" hoặc "ặp ạp" (dạng láy).
Trạng thái đầy tràn, căng cứng:
- "ặp" mô tả cảm giác hoặc hiện tượng một vật chứa bị lấp đầy đến mức gần như trào ra, hoặc một bộ phận cơ thể (như bụng) bị căng phồng do thức ăn, nước uống.
- Ví dụ: Cái bụng no ặp. (Bụng no đến mức căng tức, không thể ăn thêm.)
Mức độ cực đoan của sự đầy đủ:
- "ặp" thường được dùng để nhấn mạnh tính chất "đầy" vượt quá giới hạn bình thường, mang sắc thái biểu cảm mạnh mẽ, thân mật hoặc hài hước.
- Ví dụ: Cái túi đầy ặp quà. (Cái túi đựng quà đến mức căng phồng, không còn chỗ.)
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy ăn no đến mức bụng căng cứng, không thể ăn thêm.)
- (Thùng gạo chứa đầy đến tận mép, không thể đổ thêm.)
- (Ba lô chứa sách vở căng phồng, trông rất nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đầy ặp" (tổ hợp từ phổ biến nhất): diễn tả sự đầy đến mức tràn ra hoặc căng cứng.
- Chiếc vali đầy ặp quần áo, suýt không kéo khóa được. (Vali chứa quần áo quá nhiều, gần như không thể đóng lại.)
- "no ặp": chỉ trạng thái ăn uống quá no, gây cảm giác khó chịu hoặc hài hước.
- Nó ăn no ặp rồi nằm lăn ra ghế. (Nó ăn quá no nên nằm dài ra ghế, không muốn cử động.)
- "ặp ạp" (dạng láy): tăng thêm tính hình tượng, thường dùng để tả sự đầy đặn, chắc nịch.
- Cái bụng ặp ạp như cái trống. (Cái bụng căng tròn, chắc nịch như cái trống.)
Biến thể và từ gần giống
- Đầy (tính từ): chỉ trạng thái chứa nhiều, nhưng không nhấn mạnh mức độ cực đoan như "ặp".
- Cốc nước đầy. (Cốc nước có đầy nước, nhưng không nhất thiết tràn.)
- Tràn (động từ): chỉ sự vượt quá giới hạn, thường là chất lỏng chảy ra ngoài.
- Nước tràn ly. (Nước chảy ra ngoài ly.)
- Căng (tính từ): chỉ trạng thái bị kéo dãn ra, thường do áp lực bên trong.
- Bụng căng sau khi ăn. (Bụng căng lên vì thức ăn.)
Từ đồng nghĩa
- Phình: chỉ trạng thái phồng lên do chứa đầy.
- Cái bụng phình to vì uống nhiều nước. (Bụng phồng lên do uống quá nhiều nước.)
- Chật ních: chỉ sự đầy đến mức không còn chỗ trống.
- Phòng họp chật ních người. (Phòng họp đông người đến mức không còn chỗ đứng.)
Thành ngữ liên quan
- No ặp như trâu: (khẩu ngữ) ăn uống quá no, thường dùng với nghĩa hài hước hoặc chê bai.
- Sau bữa tiệc, ai cũng no ặp như trâu. (Sau bữa tiệc, mọi người đều ăn no quá mức.)
- Đầy ặp chặt ních: nhấn mạnh sự đầy đặn, không còn khoảng trống.
- Căn phòng nhỏ nhưng chứa đầy ặp chặt ních đồ đạc. (Căn phòng nhỏ nhưng đồ đạc chất đầy đến mức chật chội.)