ừ
Định nghĩa
Thán từ:
- Từ biểu thị sự đồng ý, chấp thuận: "ừ" được dùng để trả lời khi tiếp nhận một yêu cầu, đề nghị hoặc câu hỏi, mang nghĩa "vâng, được, đồng ý". Thường dùng trong giao tiếp thân mật, với người dưới hoặc bạn bè.
- Từ biểu thị sự xác nhận: "ừ" cũng có thể dùng để khẳng định một thông tin nào đó là đúng.
Động từ:
- Tỏ ý đồng ý, chấp nhận: "ừ" được dùng như một hành động nói, thể hiện sự đồng tình hoặc chấp thuận điều gì.
Ví dụ sử dụng
Thán từ:
- "Em làm bài tập xong chưa?" – "Ừ, con làm xong rồi ạ." (Trả lời đồng ý, xác nhận hoàn thành.)
- "Mai đi chơi nhé!" – "Ừ, được đấy." (Biểu thị sự chấp thuận lời đề nghị.)
Động từ:
- Anh ấy chỉ ừ cho qua chuyện, chứ không thực sự muốn. (Anh ấy đồng ý một cách miễn cưỡng.)
- Tôi ừ ngay khi nghe đề nghị hợp lý. (Tôi chấp nhận ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ừ ờ": diễn tả thái độ miễn cưỡng, thiếu nhiệt tình hoặc lơ đãng.
- Anh ta chỉ ừ ờ cho xong chuyện. (Anh ta trả lời qua loa, không tập trung.)
"ừ hả": tỏ thái độ ngạc nhiên nhẹ hoặc hỏi lại để xác nhận.
- "Nó đi rồi đấy." – "Ừ hả? Thế à?" (Thể hiện sự ngạc nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
Dạ (thán từ): từ đồng ý lịch sự, thường dùng với người lớn hơn hoặc trong hoàn cảnh trang trọng.
- "Cháu ăn cơm chưa?" – "Dạ, cháu ăn rồi ạ."
Vâng (thán từ): từ đồng ý trang trọng nhất, dùng trong giao tiếp kính trọng.
- "Thưa bác, con có thể giúp gì được không?" – "Vâng, cảm ơn cháu."
Từ đồng nghĩa
- Ờ: từ đồng nghĩa thân mật, phổ biến trong khẩu ngữ.
- "Ờ, tôi biết rồi." (Đồng ý, xác nhận.)
- Được: biểu thị sự chấp thuận, thường dùng trong trả lời.
- "Được, tôi sẽ làm." (Đồng ý thực hiện.)
- Phải: xác nhận sự đúng đắn.
- "Phải, chính là nó." (Khẳng định.)
Thành ngữ liên quan
Ừ cho xong: đồng ý một cách miễn cưỡng chỉ để kết thúc việc.
- Thấy mệt, tôi đành ừ cho xong. (Tôi đồng ý qua loa vì không muốn tranh luận.)
Ừ là phải: khẳng định điều gì là đúng đắn, hợp lý.
- Ừ là phải, em nói đúng. (Đồng tình với ý kiến của người khác.)