Mark
/mɑ:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Dấu, vết, lằn: Một dấu hiệu nhìn thấy được để lại trên bề mặt.
- Đốm, bớt, vết đặc biệt: Một vùng da hoặc lông có màu sắc khác biệt trên cơ thể người hoặc động vật.
- Dấu hiệu, biểu hiện: Một dấu hiệu hoặc bằng chứng cho thấy điều gì đó đã xảy ra hoặc tồn tại.
- Điểm số: Một số hoặc chữ cái được sử dụng để chỉ ra chất lượng hoặc thành tích, đặc biệt trong học tập.
- Mức, tiêu chuẩn: Một điểm tham chiếu hoặc mức độ được mong đợi.
- Mục tiêu, đích: Một điểm hoặc mục tiêu cần đạt được.
- Danh tiếng, ảnh hưởng: Sự nổi tiếng hoặc tác động đáng chú ý mà một người để lại.
Động từ:
- Đánh dấu, ghi dấu: Để lại một dấu hiệu hoặc ký hiệu trên một cái gì đó.
- Cho điểm, chấm điểm: Đánh giá và ghi lại điểm số cho bài làm hoặc thành tích.
- Biểu thị, đánh dấu: Chỉ ra hoặc thể hiện một đặc điểm, sự kiện hoặc giai đoạn quan trọng.
- Chú ý, ghi nhớ: Để ý hoặc ghi nhớ một điều gì đó một cách cẩn thận.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- There was a dirty mark on the wall. (Có một vết bẩn trên tường.)
- The dog has a white mark on its tail. (Con chó có một đốm trắng trên đuôi.)
- His resignation is a mark of his dissatisfaction. (Việc từ chức của anh ấy là một biểu hiện của sự bất mãn.)
- She got full marks on the test. (Cô ấy đạt điểm tuyệt đối trong bài kiểm tra.)
- His work is below the mark. (Công việc của anh ta dưới mức tiêu chuẩn.)
- The arrow hit the mark. (Mũi tên trúng đích.)
- He made his mark as a great writer. (Ông ấy đã tạo dựng danh tiếng với tư cách một nhà văn lớn.)
Động từ:
- Please mark the important dates in your calendar. (Hãy đánh dấu những ngày quan trọng vào lịch của bạn.)
- The teacher will mark our essays tonight. (Giáo viên sẽ chấm điểm bài luận của chúng tôi tối nay.)
- This treaty marks the beginning of a new era. (Hiệp ước này đánh dấu sự khởi đầu của một kỷ nguyên mới.)
- Mark my words, he will regret this decision. (Hãy ghi nhớ lời tôi, anh ta sẽ hối hận về quyết định này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be up to the mark": Đạt tiêu chuẩn, đủ tốt.
- His recent performance hasn't been up to the mark. (Thành tích gần đây của anh ta không đạt tiêu chuẩn.)
"to leave one's mark": Để lại dấu ấn, ảnh hưởng lâu dài.
- She left her mark on the company with her innovative ideas. (Cô ấy đã để lại dấu ấn cho công ty bằng những ý tưởng đổi mới.)
"to mark time": Giậm chân tại chỗ, không tiến bộ.
- The project is just marking time until we get more funding. (Dự án đang giậm chân tại chỗ cho đến khi chúng tôi có thêm ngân sách.)
Biến thể và từ gần giống
Marked (adj): Có dấu, được đánh dấu; rõ rệt, đáng chú ý.
- There was a marked improvement in his health. (Có một sự cải thiện rõ rệt trong sức khỏe của anh ấy.)
Marker (n): Bút đánh dấu; vật đánh dấu; người chấm điểm.
- Use a red marker to highlight the key points. (Dùng bút đánh dấu màu đỏ để làm nổi bật các điểm chính.)
Remark (n/v): Lời nhận xét, bình luận; nhận xét.
- He made a funny remark about the weather. (Anh ấy có một nhận xét hài hước về thời tiết.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (dấu, vết): Stain, spot, blemish.
- Danh từ (điểm số): Grade, score.
- Danh từ (mục tiêu): Target, goal.
- Động từ (đánh dấu): Indicate, label.
- Động từ (cho điểm): Grade, assess.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Mark down: Ghi chú; giảm giá.
- I'll mark down the appointment in my diary. (Tôi sẽ ghi chú cuộc hẹn vào nhật ký.)
- These items have been marked down by 50%. (Những mặt hàng này đã được giảm giá 50%.)
Mark off: Đánh dấu, khoanh vùng; phân biệt.
- They marked off the area with yellow tape. (Họ đã khoanh vùng khu vực đó bằng băng vàng.)
Mark out: Vạch ra, định rõ; chỉ định (cho một vai trò).
- His dedication marked him out for promotion. (Sự tận tâm của anh ấy đã chỉ định anh cho sự thăng chức.)
Mark up: Tăng giá, đánh dấu lên.
- Retailers mark up the price from the wholesale cost. (Các nhà bán lẻ tăng giá từ chi phí bán buôn.)
Thành ngữ liên quan
Wide of the mark: Sai lệch, không chính xác.
- Your guess about the cost was wide of the mark. (Ước tính của bạn về chi phí đã sai lệch nhiều.)
Hit the mark: Đạt được mục tiêu, chính xác.
- Her analysis really hit the mark. (Phân tích của cô ấy thực sự rất chính xác.)
Make one's mark: Gây dựng danh tiếng, thành công.
- She moved to the city to make her mark in the fashion industry. (Cô ấy chuyển đến thành phố để gây dựng danh tiếng trong ngành thời trang.)
danh từ
- đồng Mác (tiền Đức)
danh từ
- dấu, nhãn, nhãn hiệu
- dấu, vết, lằn
- bớt (người), đốm, lang (súc vật)
- a horse with a white mark on its headmột con ngựa có đốm trắng ở đầu
- dấu chữ thập (thay chữ ký của những người không biết viết)
- đích, mục đích, mục tiêu ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- to hit the markbắn trúng đích; đạt mục đích
- to miss the markbắn không trúng; không đạt mục đích; lạc lõng
- chứng cớ, biểu hiện
- a mark of esteemmột biểu hiện của sự quý trọng
- danh vọng, danh tiếng
- a man of markngười danh vọng, người tai mắt
- to make one's marknổi danh, nổi tiếng; đạt được tham vọng
- mức, tiêu chuẩn, trình độ
- below the markdưới tiêu chuẩn, không đạt trình độ
- up to the markđạt tiêu chuẩn, đạt trình độ
- điểm, điểm số
- to get good marksđược điển tốt
ngoại động từ
- đánh dấu, ghi dấu
- to mark a passage in pencilđánh dấu một đoạn văn bằng bút chì
- cho điểm, ghi điểm
- chỉ, bày tỏ; biểu lộ, biểu thị; chứng tỏ, đặc trưng
- to speak with a tone which marks all one's displeasurenói lên một giọng biểu thị tất cả sự không hài lòng
- the qualities that mark a greal leaderđức tính đặc trưng cho một vị lânh tụ vĩ đại
- để ý, chú ý
- mark my words!hãy chú ý những lời tôi nói, hãy nghi nhớ những lời tôi nói
Idioms
- to mark downghi (giá hàng) hạ hơn (trên phiếu ghi giá)
- to mark offchọn lựa, phân biệt, tách ra ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- to mark outgiới hạn, vẽ ranh giới, quy định ranh giới (để xây dựng)
- to mark out forchỉ định, chọn lựa (để làm một nhiệm vụ, công việc gì)
- to make upghi (giá hàng) cao hơn (trên phiếu ghi giá)
- to mark time(quân sự) giậm chân tại chỗ theo nhịp