Red

/red/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Màu đỏ: Màu sắc cơ bản, giống màu của máu, quả anh đào chín hoặc lửa.
    • Đỏ (do cảm xúc hoặc gắng sức): Mô tả khuôn mặt hoặc da trở nên đỏ ửng, thường do xấu hổ, tức giận, nóng bức hoặc vận động mạnh.
    • Đẫm máu, bạo lực: Liên quan đến chết chóc, đổ máu hoặc sự tàn bạo.
    • (Chính trị) Cách mạng, cộng sản: Thuộc về hoặc liên quan đến các phong trào cách mạng hoặc chủ nghĩa cộng sản, thường được biểu tượng bằng màu đỏ.
  2. Danh từ:

    • Màu đỏ: Tên gọi của màu sắc này.
    • Tình trạng thua lỗ (trong tài chính): Dùng để chỉ sự thiếu hụt, thua lỗ trong kinh doanh hoặc tài khoản ngân hàng.
    • Người theo chủ nghĩa cộng sản/cực tả: (Thường viết hoa 'Reds') Chỉ những người ủng hộ hoặc là thành viên của các đảng phái cộng sản hoặc cực tả.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She painted her nails red. ( ấy sơn móng tay màu đỏ.)
    • His face turned red with embarrassment. (Mặt anh ấy đỏ lên xấu hổ.)
    • It was a red and brutal conflict. (Đó một cuộc xung đột đẫm máu tàn bạo.)
  • Danh từ:

    • Red is her favorite color. (Màu đỏ màu yêu thích của ấy.)
    • The company has been in the red for three quarters. (Công ty đã thua lỗ trong ba quý liên tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to see red": Nổi giận đùng đùng, mất kiểm soát tức giận.

    • When he heard the insult, he saw red. (Khi nghe thấy lời lăng mạ, anh ta nổi cơn thịnh nộ.)
  • "a red flag":

    • Cờ đỏ, biểu tượng của cảnh báo hoặc nguy hiểm.
      • Ignoring customer complaints is a red flag for any business. (Bỏ qua các khiếu nại của khách hàng dấu hiệu báo động đối với bất kỳ doanh nghiệp nào.)
    • Cờ đỏ, biểu tượng của chủ nghĩa xã hội hoặc cộng sản.
Biến thể từ gần giống
  • Redden (động từ): Trở nên đỏ, làm cho đỏ.

    • The sky reddened at sunset. (Bầu trời ửng đỏ khi hoàng hôn.)
  • Reddish (tính từ): Hơi đỏ, sắc đỏ.

    • He has reddish brown hair. (Anh ấy mái tóc nâu hơi đỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (màu sắc): Crimson (đỏ thẫm), scarlet (đỏ tươi), ruby (đỏ ruby).
  • Tính từ (mặt đỏ): Flushed (ửng đỏ), blushing (đỏ mặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "red" với tư cách động từ. Các cụm từ thông dụng thường thành ngữ hoặc cụm danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "to be in the red": Bị thua lỗ, mắc nợ (trong tài chính).

    • After the failed investment, his account was deeply in the red. (Sau khoản đầu thất bại, tài khoản của anh ta thâm hụt nghiêm trọng.)
  • "to paint the town red": Đi chơi tưng bừng, ăn mừng ồn ào.

    • After the final exam, we went out to paint the town red. (Sau kỳ thi cuối kỳ, chúng tôi ra ngoài ăn mừng tưng bừng.)
  • "red tape": Thủ tục hành chính rườm rà, giấy tờ phiền phức.

    • Starting a business involves cutting through a lot of red tape. (Thành lập một doanh nghiệp liên quan đến việc vượt qua rất nhiều thủ tục rườm rà.)
tính từ
  1. đỏ
    • red ink
      mực đỏ
    • red cheeks
      đỏ
    • to become red in the face
      đỏ mặt
    • to turn red
      đỏ mặt; hoá đỏ
    • red with anger
      giận đỏ mặt
  2. hung hung đỏ, đỏ hoe
    • red hair
      tóc hung hung đỏ
  3. đẫm máu, ác liệt
    • red hands
      những bàn tay đẫm máu
    • red battle
      cuộc huyết chiến, cuộc chiến đấu ác liệt
  4. cách mạng, cộng sản; cực tả
    • red flag
      cờ đỏ, cờ cách mạng
    • red ideas
      những tư tưởng cách mạng, những tư tưởng cộng sản

Idioms

  • to see red
    bừng bừng nổi giận, nổi xung
danh từ
  1. màu đỏ
  2. (the reds) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (số nhiều) những người da đỏ
  3. hòn bi a đỏ
  4. ô đỏ (bàn rulet đánh bạc)
  5. quần áo màu đỏ
    • to be dressed in red
      mặc quần áo đỏ
  6. ((thường) the Reds) những người cách mạng, những người cộng sản
  7. (từ lóng) vàng
  8. (kế toán) bên nợ
    • to be in the red
      (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bị thiếu hụt, bị hụt tiền
  9. mắc nợ

Idioms

  • to go into the red
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bị hụt tiền