pile

/pail/
Học thuật
Thân thiện
pile

A neat pile of books sits on the wooden desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chồng, đống: Một số lượng lớn các vật được xếp chồng lên nhau hoặc chất thành đống.
    • Cọc, cột: Một thanh dài bằng gỗ, tông hoặc kim loại được đóng xuống đất để làm nền móng hoặc cấu trúc hỗ trợ.
    • Bề mặt mịn: Lớp sợi mềm, ngắn dày đứng thẳng trên bề mặt của các vật liệu như thảm, nhung hoặc vải dệt kim.
    • Tài sản lớn, của cải chất đống: Một lượng tiền hoặc tài sản rất lớn (dùng trong văn nói).
    • phản ứng hạt nhân: Một thiết bị tạo ra năng lượng từ các phản ứng hạt nhân kiểm soát (thường dùng trong cụm "atomic pile" hoặc "nuclear pile").
  2. Động từ:

    • Chất đống, xếp chồng: Hành động đặt nhiều thứ lên trên nhau để tạo thành một chồng hoặc đống.
    • Chất đầy, chất chứa: Đặt hoặc đổ một lượng lớn thứ đó vào một nơi.
    • Dồn dập, ập đến: Di chuyển vào một nơi với số lượng lớn cùng một lúc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She sorted the documents into neat piles on her desk. ( ấy phân loại tài liệu thành những chồng gọn gàng trên bàn.)
    • The ancient house was built on wooden piles over the water. (Ngôi nhà cổ được xây dựng trên những chiếc cọc gỗ trên mặt nước.)
    • This carpet has a very soft and luxurious pile. (Tấm thảm này bề mặt rất mềm sang trọng.)
    • He made a pile from investing in technology stocks. (Anh ta kiếm được một món tiền lớn từ việc đầu vào cổ phiếu công nghệ.)
  • Động từ:

    • Please pile the boxes in the corner. (Hãy chất những chiếc hộp thành đốnggóc phòng.)
    • He piled his plate with food. (Anh ấy chất đầy thức ăn lên đĩa của mình.)
    • When the doors opened, people piled into the store. (Khi cửa mở, mọi người ồ ạt kéo vào cửa hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To make a pile / to make one's pile": Kiếm được một khoản tiền lớn, làm giàu.

    • He made his pile in the real estate business. (Ông ấy làm giàu từ kinh doanh bất động sản.)
  • "To pile on" (nghĩa bóng): Thêm vào một cách quá mức, đặc biệt lời chỉ trích hoặc công việc.

    • After the mistake, the critics piled on. (Sau sai lầm, các nhà phê bình đã chỉ trích dồn dập.)
  • "To pile up":

    • Chất đống lên, tích tụ: The work really piles up before the holidays. (Công việc thực sự chất đống trước kỳ nghỉ.)
    • Xảy ra liên tiếp: The problems just kept piling up. (Các vấn đề cứ xảy ra liên tiếp.)
    • Va chạm (nhiều phương tiện): Several cars piled up on the icy highway. (Nhiều ô tô đâm vào nhau trên đường cao tốc đóng băng.)
Biến thể từ gần giống
  • Piling (n): Cọc móng (dùng trong xây dựng).
  • Piled (adj): bề mặt bằng sợi mịn (dùng cho vải).
    • A piled fabric like velvet. (Một loại vải bề mặt mịn như nhung.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (chồng, đống): Stack (chồng, xếp chồng), heap (đống), mound (, đống).
  • Động từ (chất đống): Stack (xếp chồng), heap (chất thành đống), load (chất lên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pile in/into: Ồ ạt đi vào, chen chúc vào (một không gian nhỏ).

    • All the kids piled into the back of the car. (Tất cả trẻ chen chúc vào phía sau xe ô tô.)
  • Pile out (of): Ồ ạt đi ra (từ một phương tiện hoặc không gian).

    • The passengers piled out of the bus. (Hành khách ồ ạt bước ra khỏi xe buýt.)
  • Pile on the pressure/agony: Gây thêm áp lực hoặc làm cho tình hình tồi tệ hơn.

    • The media piled on the pressure for the minister to resign. (Giới truyền thông gây thêm áp lực để bộ trưởng từ chức.)
Thành ngữ liên quan
  • At the bottom/top of the pile: Ở vị trí thấp nhất/cao nhất trong một hệ thống phân cấp hoặc thứ tự ưu tiên.

    • When resources are scarce, the poor are at the bottom of the pile. (Khi tài nguyên khan hiếm, người nghèo những người ở vị trí cuối cùng.)
  • Make a pile: Kiếm được nhiều tiền (như đã nêutrên).

pile

A neat pile of books sits on the wooden desk.

danh từ
  1. cọc, cừ
  2. cột nhà sàn
ngoại động từ
  1. đóng cọc, đóng cừ (trên một miếng đất...)
danh từ
  1. chồng, đống
    • a pile of books
      một chồng sách
    • a pile of sand
      một đống cát
  2. giàn thiêu xác
  3. (thông tục) của cải chất đống, tài sản
    • to make a pile; to make one's pile
      hốt của, phất, làm giàu
  4. toà nhà đồ sộ, nhà khối đồ sộ
  5. (điện học) pin
  6. (vật ) phản ứng
    • atomic pile
      phản ứng nguyên tử
    • nuclear pile
      phản ứng hạt nhân
ngoại động từ
  1. (+ up, on) chất đống, chồng chất, xếp thành chồng, tích luỹ (của cải...)
  2. (quân sự) dựng (súng) chụm lại với nhau
    • to pile arms
      dựng súng chụm lại với nhau
  3. (+ with) chất đầy, chất chứa, để đầy
    • to pile a table with dishes
      để đầy đĩa trên bàn
  4. (hàng hải) va (tàu) vào đá ngần; làm cho (tàu) mắc cạn

Idioms

  • to pile it on
    cường điệu, làm quá đáng
  • to pile up (on the ageney)
    (thông tục) làm cho có vẻ đau đớn bi đát hơn
danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) mặt trái đồng tiền; mặt sấp đồng tiền
    • cross or pile
      ngửa hay sấp
danh từ
  1. lông măng, lông mịn; len cừu
  2. tuyết (nhung, thảm, hàng len dệt)
danh từ
  1. (y học) dom
  2. (số nhiều) bệnh trĩ