'chutist
/'ʃu:tish/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người nhảy dù: "chutist" là từ viết tắt thông tục của "parachutist", dùng để chỉ một người, đặc biệt là một quân nhân, sử dụng dù để nhảy từ máy bay hoặc từ một độ cao lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The experienced chutist prepared for his next jump. (Người nhảy dù kinh nghiệm chuẩn bị cho cú nhảy tiếp theo của mình.)
- During the war, chutists were dropped behind enemy lines. (Trong chiến tranh, những người lính nhảy dù được thả xuống phía sau chiến tuyến của địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh quân sự hoặc nhảy dù thể thao. Nó mang sắc thái thông tục, không trang trọng.
Biến thể và từ gần giống
- Parachutist (n): người nhảy dù (từ đầy đủ và trang trọng hơn).
- Skydiver (n): vận động viên nhảy dù thể thao (thường nhấn mạnh đến khía cạnh thể thao, giải trí hơn là quân sự).
Từ đồng nghĩa
- Paratrooper (n): lính nhảy dù (chỉ dùng trong quân sự).
- Skydiver (n): người nhảy dù thể thao.
danh từ
- ((viết tắt) của parachutist) (quân sự), (thông tục) lính nhảy dù