ào ạt

  1. impétueusement; avec violence
    • Quân tiến ào ạt
      les troupes avancent impétueusement

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ào ạt"

ào ạt
Gió thổi ào ạt làm nghiêng ngả những cây dừa trên bãi biển.