á khẩu

noun
  1. aphasia
    • người mắc chứng á khẩu
      aphasic

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "á khẩu"

á khẩu
Một em bé bị á khẩu từ bé đang học giao tiếp bằng ngôn ngữ ký hiệu.