Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
Vietnamese - French dictionary (also found in Vietnamese - English, )
ác liệt
Jump to user comments
  • très violent; dur
    • Cuộc chiến đấu ác liệt
      un dur combat
    • Một trận bão ác liệt
      un typhon très violent
Comments and discussion on the word "ác liệt"