ái tình
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình cảm yêu đương giữa nam và nữ: "Ái tình" chỉ mối quan hệ tình cảm lãng mạn, sự rung động và gắn bó sâu sắc về mặt tình yêu giữa hai người khác giới.
- Tình yêu nói chung, đặc biệt là tình yêu nam nữ mang tính chất say đắm, mãnh liệt: Từ này thường nhấn mạnh đến khía cạnh tình cảm nồng nhiệt, đam mê trong tình yêu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sức mạnh của ái tình có thể vượt qua mọi khó khăn. (Sức mạnh của tình yêu có thể vượt qua mọi khó khăn.)
- Trong văn học, chủ đề ái tình luôn là nguồn cảm hứng bất tận. (Trong văn học, chủ đề tình yêu luôn là nguồn cảm hứng bất tận.)
- Họ sống trong những ngày tháng ngọt ngào của ái tình đầu đời. (Họ sống trong những ngày tháng ngọt ngào của mối tình đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mối ái tình": dùng để chỉ một cuộc tình, một mối quan hệ yêu đương cụ thể.
- Mối ái tình của họ đã trải qua nhiều thăng trầm. (Cuộc tình của họ đã trải qua nhiều thăng trầm.)
"Lửa ái tình": hình ảnh ẩn dụ chỉ tình yêu nồng cháy, mãnh liệt.
- Lửa ái tình trong lòng cô bùng cháy khi gặp lại người xưa. (Ngọn lửa tình yêu trong lòng cô bùng cháy khi gặp lại người cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Tình yêu (danh từ): từ đồng nghĩa, chỉ tình cảm yêu thương nói chung, phổ biến và rộng nghĩa hơn (có thể là tình yêu gia đình, bạn bè, quê hương, hoặc tình yêu nam nữ).
- Tình ái (danh từ): từ gần nghĩa, thường dùng trong văn chương hoặc với sắc thái trang trọng, cũng chỉ tình yêu nam nữ.
- Ái ân (danh từ): nhấn mạnh đến sự âu yếm, yêu thương và thường gắn với mối quan hệ thân mật.
Từ đồng nghĩa
- Tình yêu: tình cảm yêu thương.
- Duyên tình: mối duyên tình cảm (thường mang sắc thái định mệnh).
- Yêu đương: hành động và trạng thái yêu nhau (thường dùng như động từ hoặc danh từ).
Thành ngữ liên quan
- "Trai anh hùng, gái thuyền quyên": thường được nhắc đến trong ngữ cảnh của những mối ái tình đẹp, lý tưởng giữa những người tài hoa, xứng đôi vừa lứa.
- "Giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời": đôi khi được vận dụng để nói về sự bền chặt, khó thay đổi của ái tình chân chính.
- dt. (H. ái: yêu; tình: tình cảm) Tình cảm yêu đương nam nữ: Sức mạnh của ái tình.