ám muội

  1. louche; véreux
    • Có điều ám muội trong đó
      il y a là quelque chose de louche
    • Việc ám muội
      affaire véreuse

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ám muội"

ám muội
Một người đàn ông có ý định ám muội đang lén lút nhìn qua cửa sổ.