ám thị
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tỏ cho biết một cách kín đáo, gián tiếp: Hành động gợi ý, ám chỉ một điều gì đó mà không nói ra trực tiếp.
- Dùng tác động tâm lý để người khác tiếp nhận một cách thụ động ý nghĩ, ý định của mình: Một kỹ thuật tâm lý nhằm đưa một ý tưởng, niềm tin hoặc hành động vào tiềm thức của người khác, khiến họ chấp nhận mà không cần suy xét phản biện.
Ví dụ sử dụng
Động từ (Nghĩa 1 - Gợi ý kín đáo):
- Anh ấy không nói thẳng mà chỉ ám thị rằng mình cần sự giúp đỡ.
- Qua câu chuyện, tác giả ám thị về một bài học đạo đức sâu sắc.
Động từ (Nghĩa 2 - Tác động tâm lý):
- Nhà trị liệu sử dụng phương pháp ám thị để giúp bệnh nhân vượt qua nỗi sợ hãi.
- Các quảng cáo thường ám thị người xem về sự cần thiết của sản phẩm.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ám thị bằng thôi miên": Sử dụng trạng thái thôi miên để thực hiện việc gợi ý, tác động tâm lý một cách mạnh mẽ và sâu sắc.
- Trong liệu pháp, bác sĩ có thể ám thị bằng thôi miên để bệnh nhân từ bỏ thói quen xấu.
Biến thể và từ liên quan
Tự kỷ ám thị (Danh từ): Quá trình một người tự đưa ra những gợi ý, niềm tin cho chính bản thân mình, thường dẫn đến thay đổi về cảm xúc, thể chất hoặc hành vi.
- Những lời tự kỷ ám thị tích cực mỗi sáng giúp cô ấy tự tin hơn.
Ám chỉ (Động từ): Nói hoặc viết một cách không trực tiếp, có ý nói đến một điều gì đó. (Gần nghĩa với nghĩa 1 của "ám thị").
- Gợi ý (Động từ): Đưa ra ý kiến, đề xuất một cách nhẹ nhàng để người khác cân nhắc.
Từ đồng nghĩa
- Gợi ý: Đề xuất một ý tưởng.
- Ám chỉ: Nói bóng gió, nói đến một cách gián tiếp.
- Khích lệ (trong một số ngữ cảnh): Cổ vũ, động viên tinh thần.
Cụm từ liên quan
Chịu sự ám thị: Ở trong trạng thái bị tác động bởi những gợi ý từ bên ngoài.
- Người bệnh dễ chịu sự ám thị từ bác sĩ trong quá trình điều trị.
Sức mạnh của ám thị: Khả năng tạo ra ảnh hưởng mạnh mẽ thông qua việc gợi ý.
- Bài giảng nói về sức mạnh của ám thị trong quảng cáo và truyền thông.
- đg. 1 (id.). Tỏ cho biết một cách kín đáo, gián tiếp. 2 Dùng tác động tâm lí làm cho người khác tiếp nhận một cách thụ động những ý nghĩ, ý định của mình. Ám thị bằng thôi miên.