ánh ỏi

  1. strident; perçant
    • Tiếng còi ánh ỏi
      coup de sifflet strident

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ánh ỏi
Tiếng còi ánh ỏi vang lên từ phía người trọng tài trên sân cỏ.