áo choàng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại áo rộng, dài thường đến đầu gối, được mặc bên ngoài quần áo thường: Mục đích chính là để giữ vệ sinh cho quần áo bên trong trong khi làm việc, hoặc để giữ ấm cơ thể khi trời lạnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các bác sĩ mặc áo choàng trắng khi khám bệnh.
- Trời đông giá rét, cô ấy khoác thêm một chiếc áo choàng dày bên ngoài.
- Sau khi tắm, anh ấy lau khô người và mặc áo choàng tắm.
Các cách sử dụng nâng cao
"áo choàng bác sĩ": chỉ loại áo choàng trắng đặc trưng dành cho nhân viên y tế.
- Hình ảnh áo choàng bác sĩ tượng trưng cho sự cứu chữa và lòng tin.
"áo choàng choàng" (dùng nhấn mạnh): diễn tả hành động khoác áo một cách nhanh chóng hoặc tạm thời.
- Cậu bé áo choàng choàng một cái rồi chạy ra ngoài ngay.
Biến thể và từ liên quan
- Áo bờ-lu: (từ mượn tiếng Pháp "blouse") - thường chỉ loại áo dài, rộng, tay dài, dùng trong một số ngành nghề hoặc thời trang.
- Áo khoác ngoài: từ chung chỉ các loại áo mặc bên ngoài cùng.
- Áo choàng tắm: loại áo choàng đặc biệt làm bằng chất liệu thấm nước, dùng mặc sau khi tắm.
Từ đồng nghĩa
- Áo khoác: từ có nghĩa rộng hơn, chỉ chung các loại áo mặc ngoài.
- Áo măng-tô: (từ mượn tiếng Pháp "manteau") - thường chỉ áo khoác dài, kiểu dáng thời trang, giữ ấm.
Thành ngữ, cách nói liên quan
"Khoác áo choàng": (nghĩa bóng) đảm nhận một vai trò, vị trí mang tính chất bảo vệ, che chở hoặc chuyên môn.
- Anh ấy khoác áo choàng huấn luyện viên cho đội bóng trẻ.
"Cởi áo choàng": (nghĩa bóng) rời bỏ một vị trí, nghề nghiệp mang tính đặc thù (như nghề y).
- Sau nhiều năm gắn bó, vị bác sĩ già đã cởi áo choàng về hưu.
- d. Áo rộng, dài đến đầu gối, dùng khoác ngoài để giữ vệ sinh trong khi làm việc hoặc để chống rét.