áp bức
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Dùng quyền lực hoặc sức mạnh để đè nén, chèn ép, tước đoạt quyền tự do và gây đau khổ cho người khác hoặc một nhóm người: Hành động bóc lột, đàn áp và khống chế một cách có hệ thống, thường xảy ra trong các mối quan hệ quyền lực không cân bằng.
Danh từ:
- Tình trạng bị đè nén, chèn ép, tước đoạt quyền lợi và tự do: Sự đối xử tàn bạo, bất công và phi nhân tính do một cá nhân, nhóm hoặc thể chế có quyền lực gây ra.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Chế độ thực dân đã áp bức nhân dân các nước thuộc địa trong nhiều thập kỷ.
- Không ai có quyền áp bức người khác vì sự khác biệt về chủng tộc hay tín ngưỡng.
Danh từ:
- Nhân dân đã đứng lên đấu tranh để lật đổ ách áp bức.
- Lịch sử ghi lại nhiều cuộc nổi dậy chống lại sự áp bức của giai cấp thống trị.
Các cách sử dụng nâng cao
"Kẻ áp bức": Chỉ cá nhân, nhóm người hoặc thể chế thực hiện hành vi áp bức.
- Kẻ áp bức cuối cùng cũng phải trả giá cho những hành động tàn bạo của mình.
"Người/nhóm bị áp bức": Chỉ nạn nhân của sự áp bức.
- Tiếng nói của những người bị áp bức cần phải được lắng nghe.
"Ách áp bức": Cụm từ cố định, ví sự thống trị tàn bạo như một gánh nặng đè lên vai người dân.
- Cuộc cách mạng thành công đã giúp nhân dân thoát khỏi ách áp bức hàng trăm năm.
Biến thể và từ gần giống
Áp chế (động từ): Dùng sức mạnh hoặc luật lệ để khống chế, bắt phải tuân theo.
- Chính sách áp chế về văn hóa đã thất bại.
Đàn áp (động từ): Dùng vũ lực hoặc biện pháp mạnh để dập tắt, trấn áp (thường dùng cho đám đông, phong trào).
- Chính quyền đã đàn áp cuộc biểu tình một cách dã man.
Bóc lột (động từ): Chiếm đoạt thành quả lao động hoặc lợi ích một cách bất công.
- Bóc lột sức lao động là hành vi đáng lên án.
Từ đồng nghĩa
- Hà hiếp: Ức hiếp, bắt nạt người yếu thế hơn (thường ở phạm vi nhỏ, cá nhân).
- Ức chế: Kìm hãm, không cho tự do phát triển (có thể dùng trong tâm lý, xã hội).
- Chèn ép: Gây khó khăn, dùng thế lực để lấn át.
Từ trái nghĩa
- Giải phóng: Cởi trói, mang lại tự do.
- Bảo vệ: Che chở, giữ gìn quyền lợi.
- Tự do: Trạng thái không bị ràng buộc, khống chế.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
"Cá lớn nuốt cá bé": Thành ngữ ví von cảnh kẻ mạnh lấn át, áp bức kẻ yếu.
- Xã hội đó đúng là cảnh cá lớn nuốt cá bé, nơi kẻ có quyền lực tha hồ áp bức người thấp cổ bé họng.
"Yếu thế bị cường quyền áp": Tục ngữ nói lên thực tế người yếu thế thường bị kẻ có quyền lực áp bức.
- đg. Đè nén và tước hết mọi quyền tự do. Ách áp bức.