áp lực
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sức ép vật lý: Lực tác động lên một đơn vị diện tích bề mặt của một vật thể.
- Sức ép tinh thần hoặc xã hội: Trạng thái căng thẳng, gò bó do yêu cầu, đòi hỏi hoặc hoàn cảnh khó khăn tạo ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Áp lực không khí trong lốp xe phải đạt mức chuẩn. (Chỉ sức ép vật lý.)
- Anh ấy cảm thấy áp lực rất lớn từ công việc và gia đình. (Chỉ sức ép tinh thần.)
- Nhóm này thường xuyên gây áp lực lên chính quyền địa phương. (Chỉ sức ép xã hội, đòi hỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chịu áp lực": Ở trong tình trạng bị sức ép từ một phía nào đó.
- Người quản lý luôn phải chịu áp lực từ cấp trên và nhân viên.
- "Tạo áp lực" / "Gây áp lực": Chủ động dùng sức ép để buộc người khác hoặc tình huống thay đổi theo ý mình.
- Đối thủ liên tục tạo áp lực lên hàng thủ của đội nhà.
- Các chủ nợ đang gây áp lực để thu hồi khoản vay.
Biến thể và từ gần giống
- Áp suất (dt): Từ chuyên môn thường dùng trong vật lý, kỹ thuật để chỉ sức ép vật lý (ví dụ: áp suất khí quyển, áp suất thủy tĩnh). Nghĩa hẹp hơn "áp lực".
- Sức ép (dt): Từ gần nghĩa, có thể dùng thay thế cho "áp lực" trong nhiều ngữ cảnh, thường mang sắc thái nhấn mạnh tính chất đè nén, bức bách.
- Căng thẳng (tt/dt): Nhấn mạnh trạng thái tâm lý hoặc tình huống căng thẳng, là một hệ quả phổ biến của "áp lực".
Từ đồng nghĩa
- Sức ép (dt): Lực đè ép, sự đòi hỏi bức bách.
- Sự đè nén (dt): (Thường dùng cho cảm xúc, tinh thần) Sự kiềm chế, chịu đựng gò bó.
- Sự bức bách (dt): Tình thế bắt buộc phải hành động hoặc quyết định do sức ép từ bên ngoài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Đặt áp lực lên (ai/điều gì): Tương tự "gây áp lực", tạo ra sức ép nhắm vào một đối tượng cụ thể.
- Huấn luyện viên đặt áp lực lên các cầu thủ để họ thi đấu tốt hơn.
- Thoát khỏi áp lực: Thoát ra khỏi tình trạng bị sức ép.
- Cô ấy đi du lịch để thoát khỏi áp lực công việc thường ngày.
Thành ngữ liên quan
- Áp lực đồng trang lứa: Sức ép vô hình từ bạn bè cùng lứa tuổi, buộc một cá nhân phải thay đổi thái độ, giá trị hoặc hành vi để được chấp nhận.
- Nhiều thanh thiếu niên hút thuốc lá do áp lực đồng trang lứa.
- Áp lực công việc: Sức ép phát sinh từ yêu cầu, trách nhiệm, khối lượng hoặc môi trường công việc.
- Anh ấy xin nghỉ việc vì không chịu nổi áp lực công việc quá lớn.
- dt. (H. áp: ép; lực: sức) Sức ép: áp lực không khí, áp lực của cuộc đấu tranh.