áp lực

  1. pression
    • áp lực thủy động
      pression hydrodynamique
    • gây áp lực
      exercer une pression sur
  2. tension
    • áp lực động mạch
      tension artérielle

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "áp lực"

áp lực
Một quả bóng bay chịu áp lực từ bên trong.