âm ấm

adj
  1. Tepid, lukewarm, warmish
    • hãy hâm xúp đến khi chỉ hơi âm ấm
      heat the soup until it is just lukewarm
    • tôi chỉ uống nước âm ấm thôi
      I only drink tepid water

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "âm ấm"

âm ấm
Gia đình quây quần trong căn phòng âm ấm.