âm ỉ

adj
  1. Smouldering, dull and lasting
    • lửa cháy âm ỉ
      the fire is smouldering
    • cơn đau âm ỉ
      a dull ache

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

âm ỉ
Lửa cháy âm ỉ trong lò sưởi.