âm bội

  1. (mus.) harmoniques
    • Âm bội tự nhiên
      harmoniques naturelles

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "âm bội"

âm bội
Âm bội tạo nên những nốt cao vút khi nghệ sĩ chơi đàn cello.