âm tín
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tin tức, dấu hiệu cho biết tình trạng của một người: "Âm tín" là thông tin, tin tức về ai đó, đặc biệt là để biết họ còn sống, mạnh khỏe hay đang ở đâu. Từ này thường được dùng khi nói về việc liên lạc, hỏi thăm.
- Tín hiệu, tin nhắn: "Âm tín" cũng có thể hiểu là một tín hiệu, một lời nhắn được truyền đi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy đi xa đã lâu mà chẳng có một chút âm tín nào gửi về cho gia đình. (Anh ấy đi xa đã lâu mà chẳng có một chút tin tức nào gửi về cho gia đình.)
- Sau trận bão, nhiều người dân trên đảo vẫn bặt âm tín. (Sau trận bão, nhiều người dân trên đảo vẫn không có tin tức gì.)
- Chúng tôi lo lắng vì đã mất âm tín của đoàn thám hiểm suốt một tuần. (Chúng tôi lo lắng vì đã mất tin tức của đoàn thám hiểm suốt một tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "biệt vô âm tín": (thành ngữ) biệt tích, hoàn toàn không có tin tức gì, mất tích không để lại dấu vết.
- Người lính đó sau trận chiến đã biệt vô âm tín. (Người lính đó sau trận chiến đã biệt tích.)
- Cậu bạn thân của tôi chuyển nhà đi nơi khác rồi biệt vô âm tín. (Cậu bạn thân của tôi chuyển nhà đi nơi khác rồi mất tích không tin tức.)
Biến thể và từ gần giống
- Tin tức (danh từ): thông tin, bản tin. (Từ đồng nghĩa và phổ biến hơn "âm tín").
- Tín hiệu (danh từ): dấu hiệu, tín hiệu để nhận biết.
- Thư tín (danh từ): thư từ, mail (chỉ chung về thư).
- Âm hao (danh từ): (ít dùng) tin tức, tin đồn.
Từ đồng nghĩa
- Tin tức: thông tin, bản tin.
- Tin hỏi: tin nhắn hỏi thăm.
- Dấu hiệu: điều cho thấy sự tồn tại hoặc tình trạng.
Từ trái nghĩa
- Bặt tin: hoàn toàn không có tin tức (thực chất là diễn đạt cùng một tình huống với "biệt vô âm tín").
Lưu ý sử dụng
- "Âm tín" là một từ Hán Việt, mang sắc thái cổ điển, trang trọng hoặc văn chương. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng "tin tức" hoặc "tin nhắn" phổ biến hơn.
- Từ này thường xuất hiện trong văn viết, thơ ca hoặc các ngữ cảnh thể hiện sự lo lắng, mong ngóng về một người vắng mặt.
- dt. Tin tức: biệt vô âm tín (tng.).