âm thầm

  1. tt. Lặng lẽ: Đêm thanh những âm thầm với bóng (BNT). // trgt. Ngấm ngầm, không nói ra: Đau đớn âm thầm.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "âm thầm"

âm thầm
Một người đàn ông âm thầm ngồi đọc sách trong thư viện.