èo ẽo

  1. Nh. èo èo: Nói èo ẽo suốt ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "èo ẽo"

èo ẽo
Một người nói èo ẽo suốt cả buổi.