ébaudir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm vui, làm thích thú: "ébaudir" là một động từ chỉ hành động khiến ai đó cảm thấy vui vẻ, phấn chấn hoặc thích thú. Đâymột từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les bouffons s'efforçaient d'ébaudir le roi. (Những hề cố gắng làm cho nhà vua vui lên.)
    • Cette nouvelle inattendue l'a ébaudi. (Tin tức bất ngờ này đã làm anh ta thích thú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'ébaudir" (Tự động từ, dạng phản thân): vui vẻ, thích thú, cảm thấy phấn chấn.
    • La foule s'ébaudissait aux plaisanteries du saltimbanque. (Đám đông thích thú với những trò đùa của làm trò.)
Biến thể từ gần giống
  • Ébaudi, ébaudie (tính từ): vui vẻ, hân hoan, trong trạng thái thích thú.
    • Un visage ébaudi. (Một khuôn mặt hân hoan.)
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh cổ)
  • Réjouir: làm vui lòng, làm phấn khởi.
  • Égayer: làm vui, làm tươi tỉnh lên.
  • Amuser: làm cho vui, giải trí.
Từ trái nghĩa
  • Attrister: làm buồn, làm phiền muộn.
  • Ennuyer: làm chán, làm phiền.
Lưu ý
  • "Ébaudir" là một từ cổ (từ , nghĩa ). Trong tiếng Pháp hiện đại, các từ như amuser, égayer hoặc réjouir được sử dụng phổ biến hơn nhiều để diễn đạt ý nghĩa tương tự. Bạn có thể gặp từ này trong các văn bản văn học cổ điển.
ngoại động từ
  1. (từ , nghĩa ) làm vui

Từ gần giống