éboueur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người thu gom rác, công nhân vệ sinh môi trường: Chỉ người làm công việc thu gom rác thải từ các hộ gia đình và đường phố, thường sử dụng xe chuyên dụng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les éboueurs passent tôt le matin. (Những người thu gom rác đi qua từ sáng sớm.)
- Il remercia l'éboueur pour son travail. (Anh ấy cảm ơn người công nhân vệ sinh vì công việc của họ.)
- Le métier d'éboueur est essentiel pour la propreté de la ville. (Nghề thu gom rác rất thiết yếu cho sự sạch sẽ của thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire le travail d'éboueur": Làm công việc của người thu gom rác.
- Pendant l'été, il a fait le travail d'éboueur. (Suốt mùa hè, anh ấy đã làm công việc của người thu gom rác.)
Biến thể và từ gần giống
- Éboueuse (n.f): Dạng danh từ giống cái của "éboueur".
- Elle est éboueuse. (Cô ấy là một công nhân vệ sinh.)
- Ramasseur d'ordures (n.m): Người nhặt rác (từ đồng nghĩa, ít trang trọng hơn).
- Agent de propreté urbaine (n.m): Nhân viên vệ sinh đô thị (từ trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Benneur (n.m): Người lái xe chở rác (từ ít phổ biến hơn).
- Chiffonnier (n.m): Người nhặt giẻ rách, đồ phế thải (nghĩa cổ, chuyên biệt hơn).
Thành ngữ liên quan
- Être habillé comme un éboueur: Ăn mặc luộm thuộm, không gọn gàng (nghĩa bóng, có thể mang tính miệt thị).
- Arrête de sortir habillé comme un éboueur ! (Đừng có ra ngoài mà ăn mặc luộm thuộm như thế nữa!)
danh từ giống đực
- người dọn bùn rác, người hốt rác (ở đường phố)