aboyeur

tính từ
  1. hay sủa
    • Les petits chiens sont aboyeurs
      chó con hay sủa.
danh từ giống đực
  1. người rao quảng cáo
  2. (săn bắn) chó sủa mồi.
  3. (thân mật) kẻ mè nheo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "aboyeur"

aboyeur
Un aboyeur distribue des prospectus dans la rue.