aboyeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Người rao quảng cáo: Người có nhiệm vụ rao, gọi hoặc quảng cáo để thu hút khách hàng, thường thấy ở cửa hàng, chợ hoặc hội chợ.
- (Săn bắn) Chó sủa mồi: Con chó trong cuộc săn có nhiệm vụ sủa để chỉ vị trí con mồi cho thợ săn.
- (Thân mật) Kẻ mè nheo: Người hay phàn nàn, càu nhàu hoặc đòi hỏi một cách khó chịu.
Tính từ:
- Hay sủa: Dùng để miêu tả một con chó có đặc tính sủa nhiều.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- L'aboyeur du marché attire les clients avec sa voix puissante. (Người rao quảng cáo ở chợ thu hút khách hàng bằng giọng nói mạnh mẽ của mình.)
- Pendant la chasse, l'aboyeur a indiqué la position du sanglier. (Trong cuộc săn, chó sủa mồi đã chỉ ra vị trí của con lợn rừng.)
- Arrête de faire l'aboyeur, personne n'aime les râleurs. (Đừng có làm kẻ mè nheo nữa, không ai thích những kẻ hay càu nhàu cả.)
Tính từ:
- Ce teckel est très aboyeur. (Con chó lạp xưởng này rất hay sủa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire l'aboyeur": Đóng vai trò người rao hàng hoặc (nghĩa bóng) hành xử như một kẻ hay phàn nàn.
- Il a fait l'aboyeur pour le cirque pendant des années. (Ông ấy đã làm người rao quảng cáo cho rạp xiếc trong nhiều năm.)
Biến thể và từ gần giống
Aboyer (động từ): Sủa.
- Le chien aboie contre le facteur. (Con chó sủa người đưa thư.)
Aboiement (danh từ giống đực): Tiếng sủa.
- Les aboiements du chien ont réveillé tout le quartier. (Những tiếng sủa của con chó đã đánh thức cả khu phố.)
Từ đồng nghĩa
- Pour le nom (người rao): Crieur public, bonimenteur.
- Pour le nom (kẻ mè nheo): Râleur, rouspéteur.
- Pour l'adjectif (hay sủa): Qui aboie beaucoup.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "aboyeur")
Thành ngữ liên quan
- "Chien qui aboie ne mord pas" (Chó sủa là chó không cắn): Thành ngữ chỉ những người hay đe dọa nhưng hiếm khi hành động thực sự. (Lưu ý: Thành ngữ này sử dụng động từ "aboyer", là từ gốc của "aboyeur").
tính từ
- hay sủa
- Les petits chiens sont aboyeurschó con hay sủa.
danh từ giống đực
- người rao quảng cáo
- (săn bắn) chó sủa mồi.
- (thân mật) kẻ mè nheo