aboyeur

Học thuật
Thân thiện
aboyeur

Un aboyeur distribue des prospectus dans la rue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Người rao quảng cáo: Người nhiệm vụ rao, gọi hoặc quảng cáo để thu hút khách hàng, thường thấycửa hàng, chợ hoặc hội chợ.
    • (Săn bắn) Chó sủa mồi: Con chó trong cuộc săn nhiệm vụ sủa để chỉ vị trí con mồi cho thợ săn.
    • (Thân mật) Kẻ mè nheo: Người hay phàn nàn, càu nhàu hoặc đòi hỏi một cách khó chịu.
  2. Tính từ:

    • Hay sủa: Dùng để miêu tả một con chó đặc tính sủa nhiều.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • L'aboyeur du marché attire les clients avec sa voix puissante. (Người rao quảng cáochợ thu hút khách hàng bằng giọng nói mạnh mẽ của mình.)
    • Pendant la chasse, l'aboyeur a indiqué la position du sanglier. (Trong cuộc săn, chó sủa mồi đã chỉ ra vị trí của con lợn rừng.)
    • Arrête de faire l'aboyeur, personne n'aime les râleurs. (Đừng làm kẻ mè nheo nữa, không ai thích những kẻ hay càu nhàu cả.)
  • Tính từ:

    • Ce teckel est très aboyeur. (Con chó lạp xưởng này rất hay sủa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire l'aboyeur": Đóng vai trò người rao hàng hoặc (nghĩa bóng) hành xử như một kẻ hay phàn nàn.
    • Il a fait l'aboyeur pour le cirque pendant des années. (Ông ấy đã làm người rao quảng cáo cho rạp xiếc trong nhiều năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Aboyer (động từ): Sủa.

    • Le chien aboie contre le facteur. (Con chó sủa người đưa thư.)
  • Aboiement (danh từ giống đực): Tiếng sủa.

    • Les aboiements du chien ont réveillé tout le quartier. (Những tiếng sủa của con chó đã đánh thức cả khu phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le nom (người rao): Crieur public, bonimenteur.
  • Pour le nom (kẻ mè nheo): Râleur, rouspéteur.
  • Pour l'adjectif (hay sủa): Qui aboie beaucoup.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "aboyeur")

Thành ngữ liên quan
  • "Chien qui aboie ne mord pas" (Chó sủachó không cắn): Thành ngữ chỉ những người hay đe dọa nhưng hiếm khi hành động thực sự. (Lưu ý: Thành ngữ này sử dụng động từ "aboyer", là từ gốc của "aboyeur").
aboyeur

Un aboyeur distribue des prospectus dans la rue.

tính từ
  1. hay sủa
    • Les petits chiens sont aboyeurs
      chó con hay sủa.
danh từ giống đực
  1. người rao quảng cáo
  2. (săn bắn) chó sủa mồi.
  3. (thân mật) kẻ mè nheo

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "aboyeur"