aboyer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Sủa: Hành động phát ra tiếng động đặc trưng của loài chó.
    • Eo sèo, mè nheo, quát tháo: Hành động của người khi nói to, gay gắt, thường với giọng điệu khó chịu, đòi hỏi hoặc đe dọa.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa gốc (chó sủa):

    • Le chien du voisin aboie toute la nuit. (Con chó nhà hàng xóm sủa suốt đêm.)
    • On entendait aboyer un chien au loin. (Chúng tôi nghe thấy tiếng một con chó sủa từ xa.)
  • Nghĩa bóng (người eo sèo, quát tháo):

    • Le créancier aboie après son débiteur. (Chủ nợ eo sèo con nợ.)
    • Arrête d'aboyer, je ne suis pas sourd ! (Đừng quát tháo nữa, tôi không điếc đâu!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aboyer à la lune": sủa trăng, sủa vu vơ (chó); làm om sòm, phàn nàn một cách vô ích.

    • Il proteste, mais il aboie à la lune. (Anh ta phản đối, nhưng chỉsủa trăng/ phàn nàn vô ích thôi.)
  • "Les chiens aboient, la caravane passe": chó sủa mặc chó, đoàn người cứ đi. (Thành ngữ chỉ việc mặc kệ những lời chỉ trích, phản đối ồn ào để tiếp tục công việc của mình.)

    • Il y aura des critiques, mais souviens-toi : les chiens aboient, la caravane passe. (Sẽ những lời chỉ trích, nhưng hãy nhớ: chó sủa mặc chó, đoàn người cứ đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Aboiement (danh từ giống đực): tiếng sủa; tiếng quát tháo, eo sèo.

    • J'ai été réveillé par des aboiements. (Tôi bị đánh thức bởi tiếng chó sủa.)
    • Il a répondu par un aboiement. (Hắn đáp lại bằng một tiếng quát.)
  • Aboi (danh từ giống đực, ít dùng hơn): tiếng sủa.

    • Un aboi rauque (Một tiếng sủa khàn khàn).
Từ đồng nghĩa
  • Japper (nội động từ): sủa (thường chỉ tiếng sủa nhỏ, the thé của chó con hoặc chó nhỏ).
  • Hurler (nội động từ): tru, (chó); hét, gào (người). Mạnh hơn "aboyer".
  • Crier (nội động từ): la hét, kêu to (người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Aboier après quelqu'un/quelque chose: sủa/ quát tháo ai đó/cái gì.
    • Le gardien aboie après les intrus. (Người bảo vệ quát tháo những kẻ xâm nhập.)
    • Il n'arrête pas d'aboyer après ses collègues. (Anh ta không ngừng eo sèo, quát tháo đồng nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
  • Tout chien qui aboie ne mord pas (dịch từ thành ngữ Anh "His bark is worse than his bite"): Không phải con chó nào sủa cũng cắn. (Chỉ những người tỏ ra hung dữ nhưng thực chất không nguy hiểm.)
    • Ne le crains pas, tout chien qui aboie ne mord pas. (Đừng sợ hắn, chó sủa chưa chắc đã cắn đâu.)
nội động từ
  1. sủa (chó).
  2. eo sèo, mè nheo
    • Créancier qui aboie après un débiteur
      chủ nợ eo sèo con nợ
    • aboyer à la lune
      sủa trăng, sủa vu vơ (chó)
    • Les chiens aboient, la caravane passe
      chó sủa mặc chó, đoàn người cứ đi.

Từ có nhắc đến "aboyer"