aboyer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Sủa: Hành động phát ra tiếng động đặc trưng của loài chó.
- Eo sèo, mè nheo, quát tháo: Hành động của người khi nói to, gay gắt, thường với giọng điệu khó chịu, đòi hỏi hoặc đe dọa.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa gốc (chó sủa):
- Le chien du voisin aboie toute la nuit. (Con chó nhà hàng xóm sủa suốt đêm.)
- On entendait aboyer un chien au loin. (Chúng tôi nghe thấy tiếng một con chó sủa từ xa.)
Nghĩa bóng (người eo sèo, quát tháo):
- Le créancier aboie après son débiteur. (Chủ nợ eo sèo con nợ.)
- Arrête d'aboyer, je ne suis pas sourd ! (Đừng có quát tháo nữa, tôi không điếc đâu!)
Các cách sử dụng nâng cao
"aboyer à la lune": sủa trăng, sủa vu vơ (chó); làm om sòm, phàn nàn một cách vô ích.
- Il proteste, mais il aboie à la lune. (Anh ta phản đối, nhưng chỉ là sủa trăng/ phàn nàn vô ích thôi.)
"Les chiens aboient, la caravane passe": chó sủa mặc chó, đoàn người cứ đi. (Thành ngữ chỉ việc mặc kệ những lời chỉ trích, phản đối ồn ào để tiếp tục công việc của mình.)
- Il y aura des critiques, mais souviens-toi : les chiens aboient, la caravane passe. (Sẽ có những lời chỉ trích, nhưng hãy nhớ: chó sủa mặc chó, đoàn người cứ đi.)
Biến thể và từ gần giống
Aboiement (danh từ giống đực): tiếng sủa; tiếng quát tháo, eo sèo.
- J'ai été réveillé par des aboiements. (Tôi bị đánh thức bởi tiếng chó sủa.)
- Il a répondu par un aboiement. (Hắn đáp lại bằng một tiếng quát.)
Aboi (danh từ giống đực, ít dùng hơn): tiếng sủa.
- Un aboi rauque (Một tiếng sủa khàn khàn).
Từ đồng nghĩa
- Japper (nội động từ): sủa (thường chỉ tiếng sủa nhỏ, the thé của chó con hoặc chó nhỏ).
- Hurler (nội động từ): tru, rú (chó); hét, gào (người). Mạnh hơn "aboyer".
- Crier (nội động từ): la hét, kêu to (người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Aboier après quelqu'un/quelque chose: sủa/ quát tháo ai đó/cái gì.
- Le gardien aboie après les intrus. (Người bảo vệ quát tháo những kẻ xâm nhập.)
- Il n'arrête pas d'aboyer après ses collègues. (Anh ta không ngừng eo sèo, quát tháo đồng nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
- Tout chien qui aboie ne mord pas (dịch từ thành ngữ Anh "His bark is worse than his bite"): Không phải con chó nào sủa cũng cắn. (Chỉ những người tỏ ra hung dữ nhưng thực chất không nguy hiểm.)
- Ne le crains pas, tout chien qui aboie ne mord pas. (Đừng sợ hắn, chó sủa chưa chắc đã cắn đâu.)
nội động từ
- sủa (chó).
- eo sèo, mè nheo
- Créancier qui aboie après un débiteurchủ nợ eo sèo con nợ
- aboyer à la lunesủa trăng, sủa vu vơ (chó)
- Les chiens aboient, la caravane passechó sủa mặc chó, đoàn người cứ đi.