ébrèchement

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự làm mẻ, sự làm sứt: Hành động làm cho một vật (thườngvật cứng, dễ vỡ như đồ sứ, thủy tinh, đá) bị hư hỏng một phần nhỏmép hoặc bề mặt, tạo ra một vết khuyết, vết sứt.
    • Tình trạng bị mẻ, bị sứt: Trạng thái của một vật sau khi đã bị làm hỏng một phầnmép.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'ébrèchement de la tasse est à une chute. (Vết mẻ của cái tách là do bị rơi.)
    • Il faut éviter l'ébrèchement des verres en les lavant avec soin. (Cần tránh làm mẻ các ly bằng cách rửa chúng cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ébrèchement d'un rocher": sự vỡ mẻ của một tảng đá.

    • L'érosion a causé l'ébrèchement du rocher. (Sự xói mòn đã gây ra việc tảng đá bị vỡ mẻ.)
  • "ébrèchement de la confiance": (nghĩa bóng) sự sứt mẻ, tổn hại của lòng tin.

    • Ce mensonge a provoqué un ébrèchement de leur confiance. (Lời nói dối đó đã gây ra một sự sứt mẻ trong lòng tin của họ.)
Biến thể từ liên quan
  • Ébrécher (động từ): làm mẻ, làm sứt.

    • Attention à ne pas ébrécher le couteau. (Cẩn thận đừng làm mẻ lưỡi dao.)
  • Ébréchure (danh từ giống cái): vết mẻ, chỗ bị mẻ.

    • On voit une petite ébréchure sur le bord de l'assiette. (Người ta thấy một vết mẻ nhỏ trên mép đĩa.)
Từ đồng nghĩa
  • Écaillage (sự bong tróc, bong vảy): Thường dùng cho lớp phủ bề mặt.
  • Égrenage (sự rơi rụng, sự mất hạt): Thường dùng cho vật các phần nhỏ như hạt.
  • Dégradation (sự hư hại, xuống cấp): Nghĩa rộng hơn, chỉ sự hỏng hóc nói chung.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này khá chuyên biệt thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả sự hư hại nhỏ, cụ thể trên các vật thể cứng.
  • Trong văn nói hàng ngày, người ta có thể dùng cách diễn đạt đơn giản hơn như "" ( bị mẻ rồi) thay vì nói đến danh từ "".
danh từ giống đực
  1. sự làm mẻ

Từ gần giống