ébrécher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm mẻ, làm sứt: Hành động làm cho một vật cứng, thường cạnh sắc (như dao, bát đĩa), bị hư hỏng một phần nhỏmép, tạo ra một vết khuyết.
    • (Nghĩa bóng, thân mật) Làm hao mòn, làm giảm sút: Hành động làm giảm đi một cái gì đó vốn nguyên vẹn, đầy đủ, thườngtiền bạc, tài sản hoặc danh tiếng.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (làm mẻ):
    • Il a ébréché la lame du couteau en l'utilisant mal. (Anh ấy đã làm mẻ lưỡi dao sử dụng không đúng cách.)
    • Fais attention à ne pas ébrécher le bord de cette tasse en porcelaine. (Hãy cẩn thận đừng làm sứt mép chiếc tách sứ này.)
  • Nghĩa bóng (làm hao mòn):
    • Ces dépenses imprévues ont sérieusement ébréché ses économies. (Những khoản chi tiêu bất ngờ này đã làm hao mòn nghiêm trọng số tiền tiết kiệm của anh ta.)
    • Le scandale a ébréché la réputation du politicien. (Vụ bê bối đã làm tổn hại đến danh tiếng của chính trị gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ébrécher le capital": làm giảm vốn, xâm phạm vào số vốn gốc.
    • Il a ébrécher son capital pour payer les dettes. (Anh ấy đã phải động vào số vốn của mình để trả nợ.)
  • "ébrécher la confiance": làm sứt mẻ, giảm sút lòng tin.
    • Ses mensonges répétés ont ébréché la confiance que j'avais en lui. (Những lời nói dối lặp đi lặp lại của anh ta đã làm sứt mẻ lòng tin tôi dành cho anh ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Ébréchure (danh từ giống cái): vết mẻ, chỗ sứt.
    • Il y a une petite ébréchure sur le verre. (Có một vết mẻ nhỏ trên ly.)
  • Ébréché, ébréchée (tính từ): bị mẻ, bị sứt.
    • Une assiette ébréchée (Một chiếc đĩa bị mẻ)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: (khía, rạch), (làm rạn nứt), (làm hư hại).
  • Nghĩa bóng: (xâm phạm vào, bắt đầu làm giảm), (làm giảm), (làm suy giảm), (làm yếu đi, giảm bớt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "ébrécher".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ébrécher".

ngoại động từ
  1. làm mẻ
    • ébrécher un couteau
      làm mẻ con dao
  2. (nghĩa bóng, thân mật) làm hao mòn
    • ébrécher sa fortune
      làm hao mòn tài sản

Từ gần giống